Tư Vấn Sản Xuất, Tư Vấn Máy Công Nghiệp
Những dữ liệu cần cung cấp để nhận báo giá máy chiết rót đúng cấu hình
Câu hỏi “máy chiết rót giá bao nhiêu?” chỉ có thể được trả lời chính xác khi phạm vi kỹ thuật đã đủ rõ. Hai doanh nghiệp cùng chiết một sản phẩm và cùng yêu cầu một mức dung tích vẫn có thể cần cấu hình khác nhau do độ nhớt, khả năng tạo bọt, hình dạng chai, loại nắp, số SKU, mức tự động hóa và công đoạn cần tích hợp.
Bài viết này cung cấp bộ dữ liệu cần gửi cho kỹ thuật trước khi lập báo giá máy chiết rót. Mục tiêu không phải yêu cầu người mua tự chọn model, mà giúp hai bên xác định đúng bài toán, giới hạn phạm vi báo giá và tránh so sánh các phương án không cùng cấu hình.
Doanh nghiệp có thể xem trước các nhóm máy chiết rót theo nguyên liệu, bao bì và mức tự động hóa. Tuy nhiên, danh mục chỉ giúp định hướng; cấu hình và giá cần được xác nhận theo dữ liệu thực tế của dự án.
Vì sao không thể báo giá máy chiết rót chỉ từ tên sản phẩm?
Tên thương mại như nước rửa tay, dầu gội, tương ớt, mật ong, serum hoặc hóa chất chưa phản ánh đầy đủ cách sản phẩm đi qua bồn, đường ống, bơm, van và vòi chiết. Ngay trong cùng một nhóm sản phẩm, công thức và điều kiện sản xuất khác nhau có thể làm thay đổi nguyên lý định lượng, tốc độ chiết và yêu cầu vệ sinh.
Để lập báo giá có ý nghĩa, kỹ thuật phải trả lời tối thiểu các câu hỏi sau:
- Sản phẩm loãng, sệt, tạo bọt, kéo sợi, có hạt, dễ lắng hay ăn mòn?
- Chiết theo thể tích, khối lượng hoặc mức đầy phù hợp hơn?
- Chai được đặt thủ công hay chạy liên tục trên băng tải?
- Một máy phải chạy bao nhiêu dung tích, bao nhiêu loại chai và bao nhiêu công thức?
- Có cần bồn khuấy, gia nhiệt, bảo ôn, hút hồi hoặc vòi chống nhỏ giọt không?
- Có cần kết nối đóng nắp, seal, dán nhãn, in date hoặc kiểm tra không?
- Năng suất yêu cầu là sản lượng lý thuyết hay sản lượng thực tế theo ca?
- Tiêu chí nào được dùng để nghiệm thu?
Vì vậy, một mức giá gửi ngay khi chưa có dữ liệu thường chỉ là giá tham khảo của một cấu hình giả định. Người mua cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ giả định đó để tránh hiểu nhầm rằng giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện, tùy chỉnh và công đoạn cần thiết.
Phân biệt báo giá sơ bộ và báo giá theo cấu hình kỹ thuật
| Nội dung | Báo giá sơ bộ | Báo giá theo cấu hình kỹ thuật |
|---|---|---|
| Mục đích | Ước lượng phạm vi đầu tư và sàng lọc hướng giải pháp | Làm cơ sở so sánh kỹ thuật, phê duyệt và thương thảo |
| Dữ liệu đầu vào | Tên sản phẩm, dung tích, bao bì, sản lượng, mức tự động hóa | Mẫu thật, kích thước, layout, điện–khí, tiêu chí nghiệm thu và phạm vi tích hợp |
| Model/cấu hình | Có thể chỉ là nhóm máy hoặc cấu hình tham khảo | Phải mô tả rõ nguyên lý, số vòi, phụ kiện và phần tùy chỉnh |
| Năng suất | Ước tính theo giả định | Gắn với nguyên liệu, dung tích, chai và điều kiện vận hành cụ thể |
| Phạm vi cung cấp | Có thể chưa tách hết hạng mục | Phải ghi phần bao gồm, không bao gồm và tùy chọn |
| Độ tin cậy | Dùng để định hướng ngân sách, không nên dùng để chốt mua | Dùng sau khi các giả định quan trọng đã được xác nhận |
Nguyên tắc: Khi yêu cầu “báo giá chính xác”, người mua cũng cần cung cấp “đầu bài chính xác”. Nếu chưa có đủ dữ liệu, báo giá phải thể hiện rõ phần nào đang là giả định.
1. Dữ liệu về nguyên liệu cần chiết
Nguyên liệu là nhóm dữ liệu quan trọng nhất vì quyết định cách cấp sản phẩm, lựa chọn nguyên lý định lượng, đường kính đường ống, kiểu van, vòi chiết và phương án vệ sinh. Không nên chỉ ghi “chất lỏng” hoặc tên ngành hàng.
| Dữ liệu cần cung cấp | Ví dụ cách mô tả | Ảnh hưởng đến cấu hình |
|---|---|---|
| Trạng thái chảy | Loãng như nước, sệt, dạng gel, dạng kem, có xu hướng kéo sợi | Nguyên lý bơm/định lượng, van và vòi |
| Độ nhớt | Giá trị đo kèm nhiệt độ; nếu chưa đo, gửi video và mẫu thật | Thời gian hút–đẩy, đường ống, áp lực và năng suất |
| Nhiệt độ khi chiết | Nhiệt độ sản phẩm chảy ổn định và giới hạn cho phép | Bồn gia nhiệt, bảo ôn, khuấy và vật liệu |
| Tạo bọt | Bọt khi khuấy, bơm hoặc rót; thời gian bọt tan | Tốc độ chiết, chiết từ dưới lên, chống tràn |
| Hạt hoặc thành phần rắn | Kích thước hạt lớn nhất, tỷ lệ hạt, yêu cầu không làm vỡ | Van, vòi, bồn khuấy và nguy cơ tắc |
| Phân tầng/lắng | Thời gian bắt đầu lắng, cách khuấy hiện tại | Cánh khuấy, tuần hoàn và bố trí bồn |
| Ăn mòn hoặc nhạy vật liệu | Thông tin tương thích, tài liệu an toàn nếu có | Vật liệu tiếp xúc, gioăng, phớt, ống và giải pháp an toàn |
| Bay hơi/oxy hóa | Yêu cầu hạn chế tiếp xúc không khí hoặc thu hồi hơi | Kết cấu kín, cấp liệu và môi trường vận hành |
Nếu chưa xác định nguyên lý định lượng, người mua có thể tham khảo bài cách lựa chọn máy chiết rót định lượng. Không nên tự chốt piston, bơm từ, bơm nhu động hoặc chiết theo cân chỉ dựa trên tên sản phẩm; cần đối chiếu inventory và chạy mẫu.

Cần Quang Minh xác nhận trước khi xuất bản dưới dạng thông số: loại vật liệu tiếp xúc, độ nhớt tối đa, kích thước hạt tối đa, dải nhiệt độ, khả năng chống ăn mòn và nguyên lý phù hợp với từng model.
2. Dung tích, mức chiết và số SKU cần chạy chung máy
“Chiết chai 500 ml” chưa đủ để xác định phạm vi máy. Doanh nghiệp cần liệt kê toàn bộ mức chiết dự kiến, kể cả SKU nhỏ nhất, lớn nhất và SKU có thể bổ sung trong giai đoạn gần.
Dữ liệu cần gửi
- Mức chiết danh nghĩa của từng SKU.
- Đơn vị kiểm soát: thể tích, khối lượng hay mức đầy.
- Khoảng trống đầu chai hoặc mức đầy ngoại quan mong muốn.
- Số SKU chạy thường xuyên và SKU chỉ chạy theo mùa vụ.
- Tần suất đổi dung tích, đổi nguyên liệu và đổi bao bì.
- Yêu cầu lưu công thức cài đặt nếu cần.
Vì sao thông tin này ảnh hưởng báo giá?
Phạm vi dung tích rộng có thể yêu cầu thay đổi cơ cấu định lượng, xy lanh, bơm, vòi hoặc chương trình điều khiển. Nhiều SKU cũng làm tăng yêu cầu về bộ gá, ray dẫn, thời gian đổi định dạng, vệ sinh và đào tạo vận hành.
Khi cùng một máy phải chạy nhiều sản phẩm khác nhau, báo giá nên ghi rõ hạng mục nào dùng chung, hạng mục nào cần thay theo SKU và thời gian đổi sản phẩm dự kiến chỉ được xác nhận sau khi có mẫu và cấu hình thực tế.
3. Dữ liệu về chai, hũ, lọ, can hoặc túi

Bao bì ảnh hưởng đến đường kính vòi, khoảng cách vòi, ray dẫn, bộ gá, chiều cao nâng hạ, cảm biến và khả năng đứng ổn định trên băng tải. Hình ảnh đơn lẻ thường không đủ; nên gửi bản vẽ hoặc số đo cùng mẫu thật.
| Thông số bao bì | Dữ liệu nên gửi | Rủi ro nếu thiếu |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể | Chiều cao, rộng, sâu hoặc đường kính thân | Không xác định được ray, bộ gá và chiều cao vòi |
| Miệng/cổ bao bì | Đường kính trong, đường kính ngoài, chiều cao cổ | Vòi không vào đúng vị trí hoặc dễ làm bẩn cổ chai |
| Vật liệu | Nhựa, thủy tinh, vật liệu mềm hoặc cứng | Chọn sai cơ cấu kẹp, chai móp hoặc dễ vỡ |
| Hình dạng | Tròn, vuông, dẹt, đáy nhỏ, cổ lệch hoặc hình đặc biệt | Chai quay, đổ hoặc định vị sai trên băng tải |
| Sai lệch bao bì | Mức chênh giữa các lô hoặc nhà cung cấp | Cơ cấu chỉnh máy không bao phủ được toàn bộ lô |
| Yêu cầu vệ sinh miệng | Không được dính sản phẩm ở cổ, ren hoặc bề mặt dán seal | Ảnh hưởng đóng nắp, seal và ngoại quan |
Với chai nước uống, yêu cầu mức đầy, súc rửa, đóng nắp và nhịp liên tục thường khác máy định lượng độc lập. Doanh nghiệp nên đối chiếu với nhóm hệ thống chiết rót nước đóng chai nếu bài toán thuộc dây chuyền đồ uống.
4. Dữ liệu về nắp, màng seal, nhãn và công đoạn sau chiết
Một báo giá chỉ gồm máy chiết sẽ khác đáng kể báo giá cho hệ thống chiết–đóng nắp–seal–dán nhãn. Vì vậy, người mua phải nói rõ công đoạn nào đang có sẵn, công đoạn nào làm thủ công và công đoạn nào cần đưa vào phạm vi cung cấp.
Nắp
- Loại nắp: nắp xoáy, nắp bấm, nút trong, nắp ngoài hoặc cấu trúc nhiều lớp.
- Kích thước nắp, ren và chiều cao.
- Nắp có cần định hướng trước khi cấp không.
- Yêu cầu cấp nắp thủ công, bán tự động hay tự động.
- Phương pháp đánh giá độ kín hoặc lực siết.
Nếu cần đóng nắp sau chiết, hãy ghi rõ phạm vi khi yêu cầu báo giá và tham khảo nhóm thiết bị đóng và siết nắp chai để xác định loại công đoạn cần tích hợp.
Màng seal
- Vật liệu màng và cấu trúc miệng chai/hũ.
- Seal được đặt sẵn trong nắp hay cấp riêng.
- Tốc độ line dự kiến và không gian đặt máy.
- Yêu cầu kiểm tra bề mặt miệng chai trước seal.
Khi cần niêm phong sau đóng nắp, báo giá phải nêu rõ máy chiết có kết nối với máy dán màng seal hay thiết bị seal nằm ngoài phạm vi.
Nhãn và in mã
- Loại chai và số mặt cần dán.
- Kích thước, vật liệu nhãn và khoảng dán.
- Có yêu cầu định hướng nhãn theo tay cầm, logo hoặc nắp hay không.
- Vị trí in ngày, số lô hoặc mã truy xuất.
Nếu cần đồng bộ dán tem sau chiết, nên gửi mẫu chai và nhãn để lựa chọn đúng nhóm máy dán nhãn tự động hoặc bán tự động và kiểm tra vị trí đặt thiết bị trên line.
5. Sản lượng mục tiêu và mức tự động hóa
Sản lượng phải được mô tả theo điều kiện sản xuất, không chỉ là một con số chai/giờ. Người mua nên cung cấp cả sản lượng theo ca và thời gian làm việc thực tế để kỹ thuật không chọn số vòi theo năng suất lý thuyết.
Dữ liệu sản lượng nên gửi
- Số chai cần sản xuất mỗi giờ và mỗi ca.
- Số giờ làm việc thực tế trong một ca.
- Số ca mỗi ngày và số ngày mỗi tháng.
- Tỷ lệ sản lượng theo từng SKU.
- Số lần đổi sản phẩm hoặc đổi bao bì trong ca.
- Mức tăng trưởng dự kiến trong giai đoạn đầu tư.
- Số người có thể bố trí ở công đoạn chiết, đóng nắp và lấy thành phẩm.
Chọn mức tự động hóa để báo giá
| Phương án | Dữ liệu cần làm rõ | Hạng mục có thể ảnh hưởng giá |
|---|---|---|
| Máy bán tự động | Người đặt/lấy chai, cách kích hoạt, số chai mỗi chu kỳ | Số vòi, bàn đỡ, bồn, máy nén khí, phụ kiện đổi SKU |
| Máy tự động có băng tải | Tốc độ cấp chai, chống đổ, cảm biến, liên động | Băng tải, PLC/HMI, cảm biến, cơ cấu chặn và định vị chai |
| Dây chuyền tích hợp | Nhịp từng công đoạn, buffer, logic khi một máy dừng | Cấp chai, đóng nắp, seal, nhãn, in mã, kiểm tra và băng tải nối |
Với lô nhỏ, nhiều công thức hoặc đổi bao bì thường xuyên, có thể cần so sánh nhóm máy chiết rót bán tự động cho lô sản xuất linh hoạt. Khi cần cấp chai liên tục và giảm thao tác thủ công, xem nhóm máy chiết rót tự động có băng tải.
6. Dữ liệu cần gửi khi báo giá dây chuyền chiết rót
Báo giá dây chuyền không thể được hình thành bằng cách cộng giá từng máy độc lập. Kỹ thuật phải xác định luồng chai, nhịp công đoạn, khoảng tích trữ, logic liên động và trách nhiệm cung cấp giữa các thiết bị.

Công đoạn trước máy chiết
- Cách cấp nguyên liệu vào bồn: thủ công, bơm hoặc từ hệ thống chế biến.
- Bồn chứa hiện có, cao độ và khoảng cách đến máy.
- Có cần lọc, khuấy, gia nhiệt, tuần hoàn hoặc kiểm soát mức không.
- Cách cấp chai: thủ công, bàn xoay, máy sắp chai hoặc băng tải từ công đoạn trước.
Công đoạn sau máy chiết
- Cấp và đóng nắp.
- Dán màng seal.
- Dán nhãn và in date.
- Kiểm tra khối lượng, mức đầy, nắp hoặc nhãn nếu có.
- Thu chai, đóng thùng hoặc chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Logic dây chuyền
- Máy nào là công đoạn giới hạn năng suất.
- Khi máy sau dừng, máy chiết có dừng hay tích chai ở buffer.
- Khi thiếu chai hoặc thiếu nắp, hệ thống phản ứng thế nào.
- Có cần đồng bộ tín hiệu với thiết bị hiện có của khách hàng không.
- Ai chịu trách nhiệm đấu nối cơ khí, điện, khí và chạy thử toàn line.
Cấu trúc dây chuyền chiết rót dịch lỏng tự động QM-DCCR01 có thể dùng để hình dung cách các công đoạn chiết, đóng nắp và dán nhãn được ghép thành một line. Đây chỉ là cấu hình tham khảo; báo giá dự án phải xác nhận lại theo nguyên liệu, bao bì, sản lượng và layout.
7. Yêu cầu vệ sinh, đổi sản phẩm và vật liệu tiếp xúc
Chi phí sở hữu máy không chỉ nằm ở giá mua. Nếu doanh nghiệp đổi sản phẩm thường xuyên, lượng tồn trong bồn và đường ống, thời gian tháo rửa và nguy cơ nhiễm chéo có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và cấu hình cần mua.
Dữ liệu vệ sinh cần gửi
- Tần suất đổi sản phẩm và đổi màu/mùi.
- Sản phẩm có dùng chung đường chiết hay phải tách riêng.
- Phương pháp vệ sinh hiện tại: tháo rời, súc rửa, tuần hoàn hoặc quy trình khác.
- Yêu cầu thu hồi nguyên liệu còn lại.
- Giới hạn thời gian đổi SKU.
- Yêu cầu kiểm soát nhiễm chéo, vệ sinh bề mặt và khu vực sản xuất.
- Tiêu chuẩn nội bộ hoặc yêu cầu ngành áp dụng cho dự án.
Vật liệu tiếp xúc
Không nên yêu cầu “toàn bộ inox” mà không xác định bộ phận nào tiếp xúc sản phẩm, bộ phận nào là khung máy và loại gioăng/ống nào tương thích. Báo giá cần tách rõ vật liệu của bồn, ống, van, vòi, gioăng, phớt và các chi tiết có tiếp xúc trực tiếp.
Cần Quang Minh xác nhận trước khi xuất bản hoặc đưa vào báo giá mẫu: tiêu chuẩn vật liệu mặc định, tài liệu chứng minh vật liệu, cấu hình vệ sinh tại chỗ, mức độ tháo lắp và các chứng nhận có thể cung cấp theo từng model.
8. Mặt bằng, nguồn điện, khí nén và điều kiện lắp đặt
Một cấu hình phù hợp về nguyên liệu vẫn có thể không lắp được nếu thiếu chiều dài line, không đủ lối thao tác, nguồn điện không phù hợp hoặc không có khí nén. Vì vậy, dữ liệu nhà xưởng cần được gửi trước khi chốt báo giá kỹ thuật.
Thông tin mặt bằng
- Bản vẽ hoặc sơ đồ khu vực lắp máy.
- Chiều dài, chiều rộng, chiều cao hữu dụng.
- Vị trí cửa, cột, tường, rãnh thoát nước và lối đi.
- Hướng nhập nguyên liệu và hướng ra thành phẩm.
- Không gian bảo trì, tháo bồn, thay phụ kiện và vệ sinh.
- Yêu cầu bánh xe, chân tăng chỉnh hoặc cố định nền.
Điều kiện hạ tầng
- Nguồn điện tại vị trí lắp.
- Nguồn khí nén, áp suất và lưu lượng có thể cung cấp.
- Nước, hơi, hệ thống gia nhiệt hoặc làm mát nếu dự án cần.
- Hệ thống hút hơi, thông gió hoặc khu vực chống cháy nổ nếu có yêu cầu.
- Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, bụi hoặc vệ sinh của nhà xưởng.
Báo giá nên ghi rõ hạng mục điện, khí, đường ống, cáp tín hiệu và công việc tại hiện trường thuộc trách nhiệm của bên nào. Không nên mặc định giá máy đã bao gồm toàn bộ hạ tầng nhà xưởng.
9. Tiêu chí nghiệm thu phải được gửi trước khi chốt báo giá
Tiêu chí nghiệm thu ảnh hưởng đến thiết kế, phương pháp chạy thử và phạm vi tài liệu. Nếu yêu cầu chỉ xuất hiện sau khi máy đã sản xuất, chi phí và thời gian sửa đổi có thể tăng.
| Nhóm tiêu chí | Nội dung cần thống nhất | Điều kiện phải ghi kèm |
|---|---|---|
| Định lượng | Phương pháp cân/đo, dung sai, số mẫu và cách tính | Nguyên liệu, nhiệt độ, dung tích và tốc độ |
| Năng suất | Chai/giờ hoặc chai/ca cần đạt | Loại chai, mức chiết, số người và công đoạn liên động |
| Ngoại quan | Nhỏ giọt, bọt, kéo sợi, bẩn cổ chai, móp chai | Số chu kỳ và điều kiện quan sát |
| Hạt/cấu trúc | Tắc, vỡ hạt, phân bố giữa các chai | Kích thước và tỷ lệ hạt trong mẫu |
| Đóng nắp | Độ kín, lệch nắp, quá chặt hoặc rò rỉ | Loại nắp, chai và phương pháp kiểm tra |
| Đổi SKU | Thao tác, phụ kiện và thời gian đổi | Danh sách SKU đại diện |
| Vệ sinh | Lượng tồn, khả năng tháo lắp và làm sạch | Quy trình hoặc tiêu chuẩn nội bộ |
Khi sản phẩm có đặc tính phức tạp hoặc tiêu chí nghiệm thu chặt, nên thực hiện chạy thử bằng mẫu nguyên liệu và bao bì thật trước khi chốt cấu hình và giá.
10. Những yếu tố thường làm thay đổi báo giá máy chiết rót
Giá cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào thân máy. Các hạng mục dưới đây có thể làm thay đổi phạm vi đầu tư và cần được tách rõ trong báo giá.
- Nguyên lý định lượng: piston, bơm, cân hoặc cấu hình chuyên dụng khác.
- Số vòi và hệ thống cấp liệu: số chai mỗi chu kỳ, công suất bồn/bơm và khả năng chia dòng.
- Đặc tính nguyên liệu: bọt, hạt, kéo sợi, gia nhiệt, khuấy, ăn mòn hoặc yêu cầu kín.
- Phạm vi dung tích: số SKU, mức nhỏ nhất–lớn nhất và phụ kiện thay đổi.
- Bao bì: chai mềm, hình dạng đặc biệt, nhiều kích thước hoặc sai lệch lớn.
- Mức tự động hóa: đặt chai thủ công, băng tải, cấp chai, cấp nắp và điều khiển liên động.
- Công đoạn tích hợp: đóng nắp, seal, dán nhãn, in mã, kiểm tra và thu chai.
- Vệ sinh và đổi sản phẩm: tháo lắp nhanh, giảm lượng tồn, tách đường sản phẩm hoặc vệ sinh tại chỗ.
- Điện–điều khiển: PLC/HMI, cảm biến, servo, ghi dữ liệu hoặc kết nối hệ thống khác.
- Điều kiện lắp đặt: layout, băng tải nối, đường ống, vận chuyển và công việc tại hiện trường.
- Hồ sơ và nghiệm thu: tài liệu, phương pháp test, đào tạo và yêu cầu xác nhận bổ sung.
- Dịch vụ sau bán hàng: phạm vi bảo hành, bảo trì, phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật theo chính sách thực tế.
Ngoài giá mua, doanh nghiệp nên xem xét chi phí vận hành, nhân công, vệ sinh, thay vật tư và dừng máy. Bài các nhóm chi phí đầu tư và vận hành máy đóng gói có thể dùng để xây bảng tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ so giá thiết bị ban đầu.
Cách so sánh hai báo giá máy chiết rót cho đúng
Hai báo giá có tổng tiền khác nhau chưa chắc đang đề xuất cùng một giải pháp. Trước khi so sánh, người mua cần chuẩn hóa đầu bài và lập bảng đối chiếu từng hạng mục.
| Hạng mục so sánh | Câu hỏi cần kiểm tra |
|---|---|
| Nguyên liệu giả định | Hai báo giá có cùng độ nhớt, nhiệt độ, hạt và mức tạo bọt không? |
| Dung tích và SKU | Cùng bao phủ các mức chiết, chai và nắp hay chỉ một SKU? |
| Năng suất | Là tốc độ lý thuyết hay công suất theo mẫu, chai và số người cụ thể? |
| Phạm vi máy | Có bao gồm bồn, bơm cấp, băng tải, cảm biến, bộ gá và máy nén khí không? |
| Công đoạn sau | Đóng nắp, seal, dán nhãn và in mã nằm trong giá hay là tùy chọn? |
| Vật liệu | Vật liệu tiếp xúc được mô tả theo từng bộ phận hay chỉ ghi chung? |
| Điều khiển | Cấu hình điện, cảm biến và giao diện vận hành có tương đương không? |
| Lắp đặt | Vận chuyển, đấu nối, chạy thử, đào tạo và công việc hiện trường gồm những gì? |
| Nghiệm thu | Phương pháp đo, số chu kỳ và điều kiện đạt có được ghi thành văn bản không? |
| Bảo hành/phụ tùng | Phạm vi, loại trừ, thời gian phản hồi và vật tư hao mòn có được tách rõ không? |
Không nên so sánh: giá một máy độc lập với giá dây chuyền; máy demo tiêu chuẩn với máy tùy chỉnh; hoặc công suất catalogue với năng suất đã được test bằng mẫu thật.
Quy trình nhận báo giá máy chiết rót đề xuất
| Bước | Dữ liệu doanh nghiệp cung cấp | Kết quả cần nhận |
|---|---|---|
| 1. Gửi đầu bài sơ bộ | Sản phẩm, dung tích, bao bì, sản lượng và mức tự động hóa | Nhóm giải pháp và các dữ liệu còn thiếu |
| 2. Sàng lọc kỹ thuật | Độ nhớt, bọt, hạt, nhiệt độ, ăn mòn, số SKU | Nguyên lý/cấu hình nên xem xét và rủi ro cần test |
| 3. Xác nhận phạm vi | Máy độc lập hay line; đóng nắp, seal, nhãn và hạ tầng | Danh mục hạng mục bao gồm và không bao gồm |
| 4. Chạy mẫu nếu cần | Mẫu nguyên liệu, chai, nắp và tiêu chí đánh giá | Kết quả test, giới hạn và phương án điều chỉnh |
| 5. Chốt cấu hình kỹ thuật | Layout, điện–khí, vật liệu, vệ sinh và nghiệm thu | Bản mô tả cấu hình dùng làm cơ sở báo giá |
| 6. Nhận báo giá | Thông tin pháp nhân và yêu cầu thương mại cần thiết | Giá, phạm vi, tùy chọn, giả định và điều kiện áp dụng |
| 7. Làm rõ và so sánh | Câu hỏi về phần chưa rõ hoặc khác biệt giữa các phương án | Bảng đối chiếu kỹ thuật–thương mại trước khi phê duyệt |
Trường hợp đầu bài còn thiếu, doanh nghiệp có thể gửi trước thông tin qua trang liên hệ tư vấn cấu hình. Kỹ thuật cần phản hồi bằng danh sách dữ liệu bổ sung thay vì chốt model chỉ từ một cuộc trao đổi ngắn.
Mẫu dữ liệu có thể sao chép để yêu cầu báo giá
Có thể sao chép biểu mẫu dưới đây vào email, Zalo hoặc phiếu yêu cầu nội bộ. Các trường chưa có dữ liệu nên ghi “chưa xác định” thay vì tự ước lượng.
1. Thông tin dự án
- Tên doanh nghiệp:
- Người phụ trách:
- Số điện thoại/email:
- Địa điểm lắp máy:
- Thời điểm dự kiến triển khai:
2. Sản phẩm cần chiết
- Tên sản phẩm:
- Trạng thái chảy/độ nhớt:
- Nhiệt độ khi chiết:
- Có tạo bọt, kéo sợi, bay hơi hoặc ăn mòn:
- Có hạt; kích thước và tỷ lệ hạt:
- Có cần khuấy, gia nhiệt hoặc tuần hoàn:
3. Dung tích và SKU
- Các mức chiết:
- Số loại sản phẩm:
- Số loại chai/hũ/túi:
- Tần suất đổi SKU:
4. Bao bì
- Loại bao bì và vật liệu:
- Kích thước tổng thể:
- Kích thước miệng/cổ:
- Loại nắp:
- Có seal, nhãn hoặc yêu cầu định hướng:
- Đính kèm ảnh/bản vẽ/mẫu thật:
5. Sản lượng và vận hành
- Sản lượng chai/giờ:
- Sản lượng chai/ca:
- Số ca/ngày:
- Số người dự kiến vận hành:
- Mức tự động hóa mong muốn:
6. Phạm vi cần báo giá
- Máy chiết độc lập:
- Cấp chai:
- Đóng nắp:
- Dán màng seal:
- Dán nhãn/in date:
- Băng tải và bàn thu chai:
- Hạng mục khác:
7. Nhà xưởng
- Kích thước khu vực:
- Nguồn điện:
- Nguồn khí nén:
- Nguồn cấp nguyên liệu hiện có:
- Đính kèm layout/ảnh/video mặt bằng:
8. Tiêu chí cần đạt
- Phương pháp kiểm tra định lượng:
- Dung sai chấp nhận:
- Năng suất mục tiêu:
- Yêu cầu về nhỏ giọt/bọt/kéo sợi:
- Yêu cầu đóng nắp/seal/nhãn:
- Yêu cầu vệ sinh và đổi sản phẩm:
Một báo giá đầy đủ nên thể hiện những nội dung gì?
- ☐ Tên model hoặc tên cấu hình được đề xuất
- ☐ Sản phẩm, dung tích và bao bì dùng làm cơ sở
- ☐ Nguyên lý chiết và số vòi
- ☐ Bồn, bơm, đường ống, van, vòi và phụ kiện chính
- ☐ Mức tự động hóa và cách cấp/lấy chai
- ☐ Hạng mục đóng nắp, seal, dán nhãn và in mã
- ☐ Phạm vi vật liệu tiếp xúc
- ☐ Nguồn điện, khí nén và điều kiện lắp đặt
- ☐ Năng suất dự kiến kèm điều kiện áp dụng
- ☐ Tiêu chí và phương pháp nghiệm thu
- ☐ Hạng mục bao gồm, không bao gồm và tùy chọn
- ☐ Phạm vi vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và đào tạo
- ☐ Điều kiện thương mại và thời hạn hiệu lực
- ☐ Chính sách bảo hành, bảo trì và vật tư hao mòn
- ☐ Các giả định cần khách hàng xác nhận
Cần Quang Minh xác nhận trước khi dùng làm mẫu thương mại chính thức: điều khoản thanh toán, thời gian giao hàng, phạm vi vận chuyển/lắp đặt, bảo hành, thời gian hiệu lực báo giá và chính sách phụ tùng.
Câu hỏi thường gặp khi yêu cầu báo giá máy chiết rót
1. Chỉ gửi tên sản phẩm và dung tích có nhận được báo giá không?
Có thể nhận được báo giá sơ bộ theo một cấu hình giả định, nhưng chưa đủ để chốt model. Cần bổ sung trạng thái nguyên liệu, bao bì, sản lượng, số SKU và mức tự động hóa để báo giá phản ánh đúng phạm vi dự án.
2. Có cần gửi mẫu trước khi báo giá không?
Không phải mọi yêu cầu sơ bộ đều cần gửi mẫu. Tuy nhiên, mẫu thật nên được chạy thử trước khi chốt cấu hình nếu sản phẩm có độ nhớt cao, tạo bọt, kéo sợi, có hạt, cần gia nhiệt, có yêu cầu sai số chặt hoặc dùng bao bì đặc biệt.
3. Vì sao cùng số vòi nhưng hai máy có giá khác nhau?
Số vòi chỉ là một phần của cấu hình. Giá còn phụ thuộc nguyên lý định lượng, bồn và hệ thống cấp liệu, van–vòi, vật liệu tiếp xúc, điều khiển, băng tải, cảm biến, mức tùy chỉnh và công đoạn tích hợp.
4. Nên yêu cầu báo giá máy bán tự động hay máy tự động?
Cần dựa trên sản lượng theo ca, số người vận hành, mức ổn định của chai, tần suất đổi SKU và công đoạn sau chiết. Nên yêu cầu hai phương án khi chưa rõ điểm hòa vốn, nhưng phải dùng cùng một bộ dữ liệu đầu vào để so sánh.
5. Báo giá máy chiết có bao gồm máy đóng nắp và dán nhãn không?
Không nên mặc định. Báo giá phải ghi rõ máy chiết độc lập hay dây chuyền, đồng thời tách từng công đoạn cấp chai, đóng nắp, seal, dán nhãn, in date, băng tải và bàn thu chai.
6. Có thể dùng công suất catalogue để so sánh báo giá không?
Chỉ nên dùng để tham khảo. Năng suất thực tế phụ thuộc dung tích, độ nhớt, bọt, số vòi, thời gian cấp chai, đóng nắp, thao tác nhân công, dừng máy và đổi sản phẩm. Báo giá nên ghi rõ điều kiện tạo ra con số năng suất.
7. Tại sao cần gửi layout khi mới hỏi giá?
Với máy độc lập nhỏ, layout có thể chưa cần ở bước sơ bộ. Với máy băng tải hoặc dây chuyền, layout giúp xác định chiều dài, hướng line, không gian thao tác, vị trí bồn, nguồn điện–khí và công việc lắp đặt; các yếu tố này có thể làm thay đổi phạm vi giá.
8. Làm thế nào để hạn chế phát sinh sau khi ký hợp đồng?
Cần chốt bằng văn bản dữ liệu đầu vào, phạm vi cung cấp, giả định, mẫu sản phẩm, danh sách SKU, tiêu chí nghiệm thu, trách nhiệm hạ tầng và các hạng mục không bao gồm. Không để các yêu cầu quan trọng chỉ nằm trong trao đổi miệng.
Gửi dữ liệu để nhận phương án và báo giá theo đúng phạm vi
Hãy gửi thông tin về sản phẩm, dung tích, mẫu bao bì, sản lượng, số SKU và công đoạn cần tích hợp. Nếu chưa có đủ dữ liệu, kỹ thuật có thể dùng checklist trong bài để xác định phần cần bổ sung trước khi đề xuất model hoặc dây chuyền.
Gửi yêu cầu báo giá theo cấu hình
Báo giá chỉ nên được xem là hoàn chỉnh khi đã ghi rõ cấu hình, phạm vi cung cấp, giả định, điều kiện năng suất và tiêu chí nghiệm thu.

