Máy chiết rót tự động cho chai, hũ, lọ và dây chuyền liên hoàn
Máy chiết rót tự động phù hợp với cơ sở sản xuất cần đưa chai hoặc vật chứa qua công đoạn định lượng bằng băng tải, cơ cấu xoay hoặc hệ thống liên động mà không phải đặt từng chai thủ công tại vòi chiết. Cấu hình máy không nên lựa chọn chỉ theo dung tích hoặc số vòi. Độ nhớt, khả năng tạo bọt, hạt trong sản phẩm, hiện tượng kéo sợi, loại chai, kết cấu nắp, thời gian đổi sản phẩm và nhịp của công đoạn đóng nắp đều ảnh hưởng trực tiếp đến phương án kỹ thuật.
Với chất lỏng loãng và dung tích nhỏ, có thể chạy thử bằng bơm từ hoặc bơm nhu động. Dịch sệt, nước sốt, gel hoặc sản phẩm cần tạo áp thường được đánh giá với cơ cấu piston hoặc bơm thể tích phù hợp. Khi cần đồng bộ nhiều công đoạn, máy có thể kết nối với máy đóng nắp chai, máy dán nhãn, in date và thiết bị kiểm tra. Tốc độ, dung sai, vật liệu tiếp xúc và khả năng tương thích phải xác nhận theo từng model và kết quả chạy mẫu.
Dữ liệu nên gửi trước khi chọn máy:
- Mẫu sản phẩm ở đúng nhiệt độ và trạng thái khi chiết.
- Mẫu chai, hũ hoặc lọ; kích thước miệng và độ ổn định khi chạy băng tải.
- Mẫu nắp, nút trong, vòi xịt hoặc phụ kiện cần lắp.
- Dung tích, dung sai, sản lượng mục tiêu và thời gian vận hành mỗi ca.
- Sơ đồ mặt bằng, hướng dây chuyền, nguồn điện, khí nén và cách cấp sản phẩm.
Chọn nhanh máy chiết rót tự động theo sản phẩm và cấu hình
| Nhu cầu |
Đặc tính cần kiểm tra |
Nguyên lý nên chạy thử |
Cấu hình tự động hóa |
Dữ liệu nghiệm thu |
Model tham khảo |
| Serum, tinh dầu, dung dịch loãng và chai dung tích nhỏ |
Tạo bọt, bay hơi, tương thích ống dẫn, kích thước miệng chai và loại nắp |
Bơm nhu động hoặc bơm từ theo mẫu |
Băng tải nhiều vòi hoặc cụm chiết – lắp nút – siết nắp |
Độ lệch từng vòi, nhỏ giọt, bọt, cấp chai, cấp nắp và tỷ lệ nắp lỗi |
QM-FBT-4 bơm từ |
| Nước sốt, mật ong, gel, kem và dịch sệt |
Độ nhớt, hạt, kéo sợi, nhiệt độ, khả năng lắng và yêu cầu chống nhỏ giọt |
Piston hoặc bơm thể tích phù hợp |
Băng tải 4–8 vòi, có thể bổ sung khuấy hoặc gia nhiệt sau khi test |
Định lượng, kéo đuôi, bọt khí, cân bằng vòi, lượng tồn và vệ sinh |
QM-HZGY1000-4D |
| Dây chuyền sản lượng ổn định, chai tiêu chuẩn hóa |
Thời gian chiết, nguồn cấp sản phẩm, khoảng cách chai và nhịp đóng nắp |
Piston nhiều vòi, servo hoặc giải pháp theo mẫu |
Dây chuyền thẳng hàng 8 vòi hoặc nhiều vòi |
Tốc độ có tải, cân bằng vòi, dừng line, đổi chai và tỷ lệ lỗi |
HZGG1000-8D servo |
| Chai nhỏ cần tích hợp chiết và siết nắp |
Dung tích, nút trong, nắp ngoài, mô-men siết, kích thước chai và nguy cơ đổ chai |
Bơm phù hợp theo sản phẩm và dung tích |
Máy 3 trong 1 dạng xoay |
Thiếu nắp, lệch nắp, kẹt chai, độ kín, định lượng và tốc độ thực tế |
QM-MCSN01 |
| Chai xịt, chai có vòi hoặc nắp chuyên dụng |
Ống hút, hướng vòi, cơ cấu cấp nắp, chiều cao chai và mô-men siết |
Bơm hoặc piston theo sản phẩm |
Chiết – lắp vòi – siết nắp dạng xoay |
Hướng vòi, độ kín, rò rỉ, chai lỗi và thời gian đổi định dạng |
QM-CRSN-01 |
Bảng dùng để định hướng lựa chọn. Không xác nhận tốc độ, sai số, số vòi hoặc vật liệu cho toàn danh mục nếu chưa đối chiếu từng model và kết quả chạy thử.
Máy chiết rót tự động là gì?
Máy chiết rót tự động là thiết bị tiếp nhận chai hoặc vật chứa bằng băng tải, bàn xoay, mâm chia chai hoặc cơ cấu cấp riêng; định vị vật chứa tại vị trí chiết; thực hiện chu kỳ định lượng; sau đó chuyển sản phẩm sang công đoạn tiếp theo. Tùy cấu hình, máy có thể chỉ thực hiện chức năng chiết hoặc tích hợp thêm cấp nút, cấp nắp, siết nắp, dán nhãn và kiểm tra.
Điểm khác biệt chính so với máy chiết rót bán tự động nằm ở cách cấp và di chuyển vật chứa, logic cảm biến, khả năng liên động và mức độ phụ thuộc vào thao tác của người vận hành. Tự động hóa không đồng nghĩa với việc một máy phù hợp cho mọi sản phẩm hoặc luôn có sai số thấp hơn. Chất lượng chiết vẫn phụ thuộc nguyên lý định lượng, độ ổn định của sản phẩm, chai, nguồn cấp và cách cài đặt.
Trang này tập trung vào máy chiết rót tự động cho chai, hũ và lọ. Để tìm hiểu toàn bộ nguyên lý và các nhóm thiết bị khác, xem danh mục tổng máy chiết rót.
Các cấu trúc máy chiết rót tự động thường dùng
Máy chiết rót thẳng hàng có băng tải
Chai di chuyển theo một tuyến thẳng, được cảm biến phát hiện và cơ cấu chặn chai định vị dưới cụm vòi. Sau chu kỳ chiết, chai được nhả sang công đoạn tiếp theo. Cấu trúc này thuận lợi khi cần thay đổi số vòi, chiều dài băng tải hoặc ghép thêm máy đóng nắp và dán nhãn.
- Cần kiểm tra: đáy chai, chiều cao chai, độ cứng thân chai, khoảng cách giữa các chai và nguy cơ chai đổ khi dừng đột ngột.
- Phù hợp xem xét: chai nhựa, chai thủy tinh, hũ hoặc lọ có hình dạng ổn định.
- Điểm cần test: định vị miệng chai, bắn tóe, nhỏ giọt, tốc độ băng tải và thời gian chờ giữa các cụm máy.
Máy chiết rót dạng xoay
Vật chứa được đưa vào mâm xoay hoặc bàn chia vị trí và lần lượt đi qua các trạm chiết, lắp nút, cấp nắp hoặc siết nắp. Cấu trúc này thường được cân nhắc cho chai nhỏ, chai có nhiều chi tiết nắp hoặc khi cần gom nhiều công đoạn trong một cụm máy.
- Ưu điểm: bố trí gọn và kiểm soát từng vị trí theo chu kỳ.
- Giới hạn: thay đổi chai, nắp và bộ gá có thể cần nhiều chi tiết định dạng hơn.
- Điểm cần test: kẹt chai, thiếu nắp, lệch nắp, độ kín và thao tác vệ sinh khu vực chiết.
Dây chuyền chiết rót tự động liên hoàn
Dây chuyền có thể gồm cấp chai, súc rửa, chiết rót, cấp nắp, đóng nắp, dán nhãn, in date, kiểm tra trọng lượng hoặc camera. Mỗi cụm máy cần có tín hiệu liên động để tránh dồn chai, thiếu chai hoặc tiếp tục chiết khi công đoạn sau đang dừng.
Khi thiết kế dây chuyền, không nên lấy tốc độ danh nghĩa của máy chiết làm năng suất chung. Nhịp thực tế phải tính theo công đoạn chậm nhất, thời gian cấp chai, cấp nắp, đổi sản phẩm, vệ sinh và các lần dừng dự kiến.
Chọn nguyên lý định lượng cho máy chiết rót tự động
Máy chiết rót piston tự động
Piston hút sản phẩm vào xi lanh và đẩy ra theo hành trình cài đặt. Đây là phương án thường được chạy thử với chất lỏng có độ nhớt vừa, dịch sệt, gel, kem, mật ong, nước sốt hoặc sản phẩm có đặc tính tương tự.
- Ưu điểm: có thể tạo áp để đưa sản phẩm có độ nhớt cao hơn qua đường chiết.
- Giới hạn: van, xi lanh và đường sản phẩm cần được đánh giá theo kích thước hạt và quy trình vệ sinh.
- Không nên mặc định sử dụng: khi sản phẩm nhạy với lực cắt, có hạt quá lớn hoặc cần quy trình vệ sinh đặc biệt chưa được xác nhận.
- Dữ liệu cần test: độ lệch từng mẫu, tốc độ hồi piston, bọt khí, kéo đuôi, lượng tồn và độ đồng đều giữa các vòi.
Máy chiết rót bơm nhu động tự động
Bơm nhu động ép ống mềm để dịch chuyển sản phẩm. Trong cụm bơm, sản phẩm chủ yếu tiếp xúc với lòng ống, nên phương án này thường được xem xét cho một số dung dịch loãng, tinh dầu, mỹ phẩm hoặc sản phẩm dung tích nhỏ.
- Ưu điểm: thay đường ống có thể hỗ trợ đổi sản phẩm nhanh hơn trong một số quy trình.
- Giới hạn: ống là vật tư hao mòn; khả năng chiết phụ thuộc vật liệu ống, độ nhớt và thời gian sử dụng.
- Dữ liệu cần test: độ ổn định sau nhiều chu kỳ, tình trạng ống, nhỏ giọt, thời gian thay ống và cân bằng giữa các đầu bơm.
Máy chiết rót bơm từ tự động
Bơm từ thường được cân nhắc cho chất lỏng loãng và sạch, đặc biệt ở các ứng dụng dung tích nhỏ hoặc cần nhiều vòi độc lập. Khả năng phù hợp phụ thuộc độ nhớt, tính ăn mòn, khả năng bay hơi, kích thước hạt và điều kiện mồi bơm.
- Giới hạn: không nên mặc định dùng cho dịch sệt hoặc sản phẩm chứa hạt.
- Dữ liệu cần test: lưu lượng thực tế, bọt, độ lệch giữa các vòi, khả năng mồi và tương thích vật liệu.
Chiết theo cân, theo mức hoặc trọng lực
Một số dây chuyền sử dụng loadcell, kiểm soát mức đầy hoặc chênh áp trọng lực thay cho piston và bơm định lượng. Cấu hình cần dựa trên khối lượng riêng, hình dạng chai, bọt, độ ổn định của cân và yêu cầu kiểm soát mức. Nhóm nước đóng chai chuyên dụng nên được xem riêng tại danh mục máy chiết rót nước đóng chai.
Chọn máy chiết rót tự động 4 vòi, 6 vòi hay 8 vòi
Số vòi cho biết số vị trí có thể chiết trong một chu kỳ, nhưng không thể dùng riêng thông số này để suy ra năng suất. Cùng một số vòi, thời gian chiết có thể khác đáng kể do dung tích, độ nhớt, đường kính vòi, tốc độ hồi bơm hoặc piston, khả năng cấp sản phẩm và thời gian di chuyển chai.
| Cấu hình |
Phù hợp xem xét |
Điểm phải xác nhận |
| 2–4 vòi |
Dây chuyền vừa, cần linh hoạt khi đổi chai hoặc có thời gian chiết tương đối dài |
Khả năng nâng cấp, khoảng cách chai, độ đồng đều giữa vòi và công suất nguồn cấp |
| 6–8 vòi |
Sản lượng ổn định, chai tiêu chuẩn hóa và nguồn sản phẩm đủ liên tục |
Cân bằng vòi, thời gian hồi, dung tích bồn, chống dồn chai và nhịp đóng nắp |
| Nhiều vòi hơn |
Dây chuyền công nghiệp ít thay đổi sản phẩm và bao bì |
Layout, vệ sinh, đổi định dạng, bảo trì và ảnh hưởng khi một vòi dừng |
Đối với máy dùng nhiều bơm độc lập, cần kiểm tra độ ổn định của từng bơm. Đối với máy piston nhiều vòi, cần kiểm tra cơ cấu cân bằng hành trình và phân phối sản phẩm. Với hệ servo, phải xác nhận phạm vi điều chỉnh, chương trình lưu công thức và dữ liệu chạy thử theo từng dung tích.
Chọn máy tự động theo đặc tính sản phẩm
Chất lỏng loãng và dễ tạo bọt
Nước, dung dịch vệ sinh, tinh dầu và sản phẩm có độ nhớt thấp có thể tạo bọt hoặc bắn tóe khi tốc độ dòng quá cao. Có thể cần giảm tốc ở cuối chu kỳ, điều chỉnh đường kính vòi hoặc chiết từ dưới lên. Bài test phải ghi chiều cao bọt, thời gian bọt tan, lượng tràn và tốc độ có tải.
Dịch sệt, kéo sợi và dễ nhỏ giọt
Gel, kem, mật ong và nước sốt có thể kéo đuôi sau khi van đóng. Cần đánh giá vòi chống nhỏ giọt, hút hồi, tốc độ đóng van, khoảng cách vòi với miệng chai và việc nâng hạ vòi. Không nên chỉ kiểm tra định lượng mà bỏ qua tình trạng bám miệng chai.
Sản phẩm có hạt hoặc dễ lắng
Kích thước hạt, tỷ lệ hạt, độ đồng đều và tốc độ lắng ảnh hưởng đến van, đường ống và vòi. Bồn khuấy có thể cần thiết nhưng tốc độ khuấy phải tránh làm vỡ thành phần. Cần lấy mẫu ở đầu, giữa và cuối mẻ để kiểm tra sự phân bố hạt.
Sản phẩm cần gia nhiệt hoặc giữ nhiệt
Một số sản phẩm chỉ chảy ổn định trong một khoảng nhiệt độ nhất định. Hệ thống có thể cần bồn gia nhiệt, bảo ôn hoặc đường ống giữ nhiệt. Nhiệt độ cài đặt phải theo quy trình sản phẩm; không nên tự đặt một mức chung cho toàn danh mục.
Sản phẩm ăn mòn hoặc nhạy với vật liệu
Phải đánh giá vật liệu tiếp xúc, gioăng, phớt, ống dẫn và bơm theo dữ liệu tương thích hóa học. Không mặc định inox 304, inox 316 hoặc một loại gioăng cụ thể phù hợp cho mọi hóa chất.
Kiểm tra chai, hũ và lọ trước khi thiết kế máy
- Chai nhẹ hoặc thân mềm: có thể móp khi kẹp và dễ đổ khi băng tải thay đổi tốc độ.
- Chai đáy nhỏ hoặc cao: cần kiểm tra ray dẫn hướng và khoảng cách giữa các chai.
- Chai thủy tinh: cần kiểm soát va đập, chênh lệch kích thước và bề mặt băng tải.
- Hũ miệng rộng: cần chọn đường kính vòi và vị trí chiết để hạn chế bám thành.
- Chai nhỏ giọt: phải tính cả nút trong, nắp ngoài và thao tác lắp từng chi tiết.
- Chai xịt: cần định hướng vòi, kiểm soát ống hút và mô-men siết.
- Nhiều kích thước chai: phải thống nhất phạm vi điều chỉnh và các bộ phận cần thay khi đổi định dạng.
Nên gửi cả chai có dung sai lớn nhất, nhỏ nhất và mẫu dễ đổ nhất. Việc chỉ gửi bản vẽ kích thước có thể chưa đủ để đánh giá độ cứng, bề mặt, độ ổn định và khả năng cấp chai.
Tích hợp chiết rót, đóng nắp, dán nhãn và kiểm tra
Một dây chuyền tự động cần được thiết kế theo nhịp chung thay vì ghép các máy độc lập chỉ dựa trên tốc độ danh nghĩa. Khi máy đóng nắp dừng, máy chiết phải nhận tín hiệu để ngừng cấp chai hoặc giữ chai tại vùng đệm. Tương tự, khi thiếu chai hoặc chai không đúng vị trí, vòi chiết không nên tiếp tục xả sản phẩm.
- Cấp chai: bàn xoay, máy dựng chai hoặc cấp thủ công lên băng tải.
- Chiết rót: định lượng theo nguyên lý đã chạy mẫu.
- Cấp nắp: phễu rung, thang nâng nắp hoặc đặt nắp thủ công tùy cấu hình.
- Đóng nắp: siết ren, ép nút, đóng nắp ROPP hoặc cơ cấu chuyên dụng theo mẫu.
- Dán nhãn: cần xác nhận hình dạng chai, vị trí nhãn và khoảng trống giữa các sản phẩm.
- Kiểm tra: có thể bổ sung cân kiểm tra, cảm biến mức, camera hoặc cơ cấu loại sản phẩm lỗi khi dự án yêu cầu.
Thiết bị dán nhãn liên quan có thể xem tại danh mục máy dán nhãn. Khả năng kết nối và giao tiếp tín hiệu cần xác nhận theo từng model.
Máy chiết rót tự động và bán tự động khác nhau thế nào?
| Tiêu chí |
Bán tự động |
Tự động |
| Cấp và lấy chai |
Thường do người vận hành thực hiện. |
Chai di chuyển bằng băng tải, mâm xoay hoặc cơ cấu cấp tự động. |
| Khả năng chạy liên tục |
Phụ thuộc nhịp thao tác của người vận hành. |
Phụ thuộc độ ổn định của chai, nguồn sản phẩm và các máy liên kết. |
| Đổi chai |
Thường linh hoạt hơn khi đặt chai thủ công. |
Có thể phải chỉnh ray, cảm biến, bộ gá, mâm chia hoặc thay chi tiết định dạng. |
| Nhân công |
Cần người đặt, lấy và kiểm soát chai tại máy. |
Vẫn cần nhân sự cấp vật tư, theo dõi line, kiểm tra chất lượng và xử lý cảnh báo. |
| Độ chính xác |
Phụ thuộc nguyên lý, sản phẩm và cài đặt. |
Phụ thuộc nguyên lý, cân bằng vòi, tốc độ và điều kiện cấp liệu; không mặc định cao hơn. |
| Mặt bằng |
Gọn hơn nhưng cần vùng thao tác cho người vận hành. |
Cần tính vùng băng tải, cấp chai, cấp nắp, bảo trì và lối thoát sản phẩm. |
Giá máy chiết rót tự động phụ thuộc yếu tố nào?
Không nên so sánh giá hai máy chỉ theo số vòi hoặc dung tích ghi trên tên sản phẩm. Báo giá cần mô tả rõ phạm vi cung cấp, tiêu chí nghiệm thu và các hạng mục đã bao gồm.
- Đặc tính sản phẩm: độ nhớt, bọt, hạt, kéo sợi, ăn mòn và nhiệt độ chiết.
- Nguyên lý định lượng: piston, bơm nhu động, bơm từ, bơm thể tích, cân hoặc phương án khác.
- Dải dung tích, số công thức và dung sai cần kiểm soát.
- Số vòi, cơ cấu cân bằng vòi, vòi chống nhỏ giọt và nâng hạ vòi.
- Bồn cấp, bơm cấp, khuấy, gia nhiệt, bảo ôn và cảm biến mức.
- Băng tải, mâm xoay, bàn cấp chai, ray dẫn hướng và bộ thay đổi kích thước.
- Cấp nắp, lắp nút, siết nắp, dán nhãn, in date và thiết bị kiểm tra.
- Vật liệu tiếp xúc, gioăng, phớt, ống dẫn và yêu cầu vệ sinh.
- Hệ điều khiển, servo, lưu công thức, tín hiệu liên động và truy xuất dữ liệu.
- Layout, điện, khí nén, vận chuyển, lắp đặt và phạm vi chạy thử.
Giá và thông số phải xác nhận theo từng model hoặc kết quả chạy thử. Không dùng giá giữ chỗ để tạo Offer schema hoặc feed sản phẩm.
Checklist chạy thử FAT cho máy chiết rót tự động
| Hạng mục |
Nội dung cần thống nhất |
| Mẫu sản phẩm |
Lô mẫu, nhiệt độ, độ nhớt, hạt, bọt và điều kiện bảo quản. |
| Chai và nắp |
Số loại chai, kích thước, dung sai, nút trong, nắp ngoài và số lượng mẫu. |
| Định lượng |
Cách đo, thiết bị đo, số mẫu, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất, trung bình và mẫu ngoài dung sai. |
| Chất lượng chiết |
Nhỏ giọt, bọt, kéo đuôi, bắn tóe, bám miệng chai và lượng tồn. |
| Tốc độ có tải |
Đo khi chạy sản phẩm, chai và nắp thật; gồm cả thời gian định vị và công đoạn sau. |
| Cân bằng vòi |
Đối chiếu từng vòi và kiểm tra lại sau một khoảng thời gian vận hành. |
| Đổi định dạng |
Thời gian đổi chai, nắp, dung tích và các bộ phận phải thay. |
| Liên động |
Thiếu chai, đầy chai, thiếu nắp, máy sau dừng, dừng khẩn cấp và khởi động lại. |
| Vệ sinh |
Xả sản phẩm, tháo lắp, rửa đường ống, bơm hoặc piston và xác nhận lại sau vệ sinh. |
SAT được thực hiện sau lắp đặt tại nhà máy với điện, khí nén, bồn cấp, mặt bằng và nhân sự thực tế. Tiêu chí FAT/SAT cần được thống nhất trong báo giá hoặc hợp đồng trước khi chế tạo và bàn giao.
Các model máy chiết rót tự động tiêu biểu tại Quang Minh
Các URL dưới đây đang tồn tại trên website. Tốc độ, dung sai, vật liệu, nguồn điện, giá và phạm vi chiết cần xác nhận theo trang sản phẩm, tài liệu kỹ thuật hoặc kết quả chạy mẫu.
Dây chuyền chiết rót piston 8 vòi tự động QM-DCCR02
Phù hợp xem xét: dây chuyền nhiều vòi cho dịch lỏng hoặc dịch sệt phù hợp với cơ cấu piston.
Cần xác nhận: sản phẩm, dung tích, kích thước hạt, tốc độ có tải, cân bằng vòi, vật liệu tiếp xúc và quy trình vệ sinh.
Xem QM-DCCR02
Dây chuyền chiết rót dịch lỏng tự động QM-DCCR01
Phù hợp xem xét: chai hoặc hũ cần chiết nhiều vòi trên băng tải và kết nối công đoạn sau.
Cần xác nhận: nguyên lý piston của cấu hình cung cấp, dải dung tích, loại chai, số vòi, nguồn cấp và tiêu chí FAT.
Xem QM-DCCR01
Máy chiết rót 8 vòi piston servo HZGG1000-8D
Phù hợp xem xét: dây chuyền cần nhiều vòi và điều khiển hành trình bằng servo.
Cần xác nhận: dải dung tích, sản phẩm, chương trình lưu công thức, cân bằng vòi, băng tải và thời gian đổi định dạng.
Xem HZGG1000-8D
Máy chiết rót tự động 4 vòi piston QM-HZGY1000-4D
Phù hợp xem xét: dịch lỏng hoặc dịch sệt phù hợp với piston, chai chạy trên băng tải.
Cần xác nhận: độ nhớt, hạt, chống nhỏ giọt, tốc độ, dung sai, vật liệu và yêu cầu khí nén.
Xem QM-HZGY1000-4D
Máy chiết và siết nắp chai nhỏ 3 trong 1 QM-MCSN01
Phù hợp xem xét: chai nhỏ cần tích hợp nhiều công đoạn trong một cụm máy dạng xoay.
Cần xác nhận: chai, nút trong, nắp ngoài, cơ cấu cấp nắp, nguyên lý chiết và tỷ lệ lỗi khi chạy mẫu.
Xem QM-MCSN01
Máy chiết rót và siết nắp chai xịt 3 trong 1 QM-CRSN-01
Phù hợp xem xét: chai xịt hoặc chai có cụm vòi cần định hướng và siết nắp tự động.
Cần xác nhận: loại vòi xịt, chiều dài ống hút, hướng đầu vòi, mô-men siết, dung tích và sản phẩm.
Xem QM-CRSN-01
Máy chiết rót tinh dầu tự động 4 vòi bơm từ QM-FBT-4
Phù hợp xem xét: chất lỏng loãng hoặc tinh dầu phù hợp với bơm từ và chai dung tích nhỏ.
Cần xác nhận: độ nhớt, tính ăn mòn, khả năng mồi bơm, độ đồng đều giữa các vòi, loại chai và công đoạn đóng nắp.
Xem QM-FBT-4
Máy chiết rót đóng nắp chai tinh dầu 4 vòi bơm nhu động QM-FND-4
Phù hợp xem xét: chai nhỏ cần chiết bằng bơm nhu động và tích hợp công đoạn đóng nắp.
Cần xác nhận: vật liệu ống, tuổi thọ ống, dung tích, độ ổn định từng vòi, loại nắp và vệ sinh.
Xem QM-FND-4
Vận hành, đổi sản phẩm và bảo trì
- Kiểm tra bồn, đường ống, bơm hoặc piston, van và vòi trước khi khởi động.
- Chạy tốc độ thấp sau khi thay chai, nắp hoặc công thức.
- Kiểm tra cảm biến có chai, chặn chai, ray dẫn và cơ cấu chống đổ chai.
- Ghi lại thông số bơm, hành trình piston, thời gian chiết, tốc độ băng tải và độ trễ van.
- Đối chiếu định lượng giữa các vòi theo kế hoạch kiểm soát chất lượng.
- Vệ sinh đường sản phẩm theo tính chất nguyên liệu và quy trình của cơ sở sản xuất.
- Kiểm tra gioăng, phớt, ống mềm, van một chiều và chi tiết hao mòn.
- Cô lập điện, khí nén, nhiệt và áp suất trước khi tháo lắp.
- Kiểm tra lại cảm biến và chức năng dừng khẩn cấp sau bảo trì.
Khi máy đã qua thời gian vận hành, có thể tham khảo dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy. Phạm vi bảo hành, phụ tùng và thời gian hỗ trợ phải đối chiếu theo báo giá hoặc hợp đồng của từng model.
Câu hỏi thường gặp về máy chiết rót tự động
Máy chiết rót tự động giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc nguyên lý chiết, số vòi, sản phẩm, chai, nắp, bồn cấp, băng tải, thiết bị đóng nắp, dán nhãn và tiêu chí nghiệm thu. Cần báo giá theo mẫu và phạm vi cung cấp cụ thể.
Máy 4 vòi và 8 vòi khác nhau thế nào?
Máy 8 vòi có nhiều vị trí chiết hơn mỗi chu kỳ, nhưng không có nghĩa năng suất luôn gấp đôi máy 4 vòi. Kết quả còn phụ thuộc dung tích, độ nhớt, nguồn cấp, thời gian hồi và nhịp công đoạn sau.
Nên chọn piston, bơm từ hay bơm nhu động?
Piston thường được cân nhắc cho dịch lỏng và dịch sệt; bơm từ phù hợp xem xét với một số chất lỏng loãng; bơm nhu động thường được đánh giá cho dung tích nhỏ và sản phẩm tương thích với ống. Lựa chọn cuối cùng cần chạy mẫu.
Một máy có chạy được nhiều loại sản phẩm không?
Có thể nếu sản phẩm tương thích với nguyên lý bơm, vật liệu và quy trình vệ sinh. Cần đánh giá nguy cơ nhiễm chéo, thời gian làm sạch và khả năng lưu công thức.
Một máy có chạy được nhiều loại chai không?
Có thể trong phạm vi điều chỉnh của ray, cảm biến, vòi và bộ gá. Với máy dạng xoay, có thể cần thay mâm chia hoặc chi tiết định dạng.
Máy tự động có chính xác hơn máy bán tự động không?
Không thể kết luận chỉ từ mức tự động hóa. Độ chính xác phụ thuộc nguyên lý định lượng, sản phẩm, dung tích, tốc độ, nhiệt độ, bọt và cách kiểm tra.
Sản phẩm tạo bọt xử lý thế nào?
Có thể cần giảm tốc cuối chu kỳ, thay vòi, chiết dưới mặt chất lỏng hoặc điều chỉnh đường cấp. Phải chạy thử để cân bằng giữa bọt, tràn và tốc độ.
Dịch sệt có dùng máy tự động được không?
Có thể nếu piston, bơm, van, vòi và nguồn cấp phù hợp. Cần kiểm tra kéo sợi, nhỏ giọt, tốc độ hồi và vệ sinh.
Sản phẩm có hạt có chiết tự động được không?
Có thể nếu kích thước hạt, van, đường ống và vòi phù hợp. Bài test cần kiểm tra kẹt, vỡ hạt, phân tầng và độ đồng đều giữa các chai.
Khi nào nên chọn máy dạng xoay?
Máy dạng xoay phù hợp xem xét khi chai nhỏ, cần tích hợp nhiều công đoạn hoặc muốn bố trí gọn. Tuy nhiên, việc đổi chai và nắp có thể cần nhiều chi tiết định dạng hơn.
Máy có kết nối được với đóng nắp và dán nhãn không?
Có thể khi xác nhận nhịp máy, băng tải, loại chai, nắp và tín hiệu liên động. Không nên ghép máy chỉ dựa trên tốc độ danh nghĩa.
Có cần gửi mẫu sản phẩm, chai và nắp không?
Nên gửi đủ cả ba để kiểm tra định lượng, vòi, bọt, nhỏ giọt, định vị chai, cấp nắp và độ kín sau siết.
FAT và SAT khác nhau thế nào?
FAT thường được thực hiện trước giao máy tại nơi chế tạo; SAT thực hiện sau lắp đặt tại nhà máy. Mẫu, số lần test, dung sai, tốc độ và trách nhiệm hai bên cần thống nhất trước.
Máy cần điện và khí nén như thế nào?
Mỗi model có yêu cầu khác nhau. Cần đối chiếu điện áp, công suất, tiếp địa, áp suất và lưu lượng khí trong tài liệu kỹ thuật hoặc báo giá.
Thời gian giao máy và điều kiện bảo hành ra sao?
Các điều kiện này phải ghi theo model và phạm vi dự án trong báo giá hoặc hợp đồng. Không nên áp dụng một thời gian chung cho toàn danh mục nếu chưa xác nhận.
Để lựa chọn đúng nguyên lý, số vòi và mức tích hợp, vui lòng chuẩn bị mẫu sản phẩm, chai, nắp, dung tích, dung sai, sản lượng mục tiêu và sơ đồ mặt bằng. Dữ liệu này là cơ sở để đối chiếu máy piston, bơm từ, bơm nhu động, máy thẳng hàng hoặc cụm chiết – đóng nắp dạng xoay.
- Mẫu sản phẩm và điều kiện chiết thực tế.
- Mẫu chai, hũ hoặc lọ; mẫu nắp và phụ kiện.
- Dung tích, dung sai và sản lượng cần đạt.
- Số loại sản phẩm, số loại chai và tần suất đổi định dạng.
- Thiết bị cần kết nối trước và sau máy chiết.
- Ảnh, video hoặc bản vẽ mặt bằng.
Liên hệ tư vấn và gửi yêu cầu chạy thử