Máy chiết rót nước đóng chai tích hợp súc rửa, chiết và đóng nắp
Máy chiết rót nước đóng chai được sử dụng để đưa nước tinh khiết, nước khoáng hoặc sản phẩm lỏng phù hợp vào chai, sau đó chuyển sang công đoạn đóng nắp. Với dây chuyền 3 trong 1, các bước súc rửa chai, chiết rót và đóng nắp được bố trí trong cùng một cụm máy. Cấu hình cần được lựa chọn theo loại chai, dung tích, kích thước cổ chai, loại nắp, đặc tính sản phẩm, sản lượng mục tiêu và phạm vi thiết bị trước hoặc sau máy chiết.
Không nên chọn máy chỉ theo số đầu rửa, đầu chiết hoặc tên model. Chai PET nhẹ cần được kiểm tra khả năng giữ cổ chai, truyền chai và chống đổ; chai vuông có thể cần cơ cấu tách hoặc dẫn chai riêng. Nước có gas, sản phẩm nóng hoặc đồ uống có thành phần khác nước không nên áp dụng mặc định cấu hình chiết nước không gas. Cần xác nhận theo từng model và kết quả chạy thử. Các công đoạn sau chiết có thể kết nối với máy đóng nắp chai, máy dán nhãn, in date, co màng hoặc đóng thùng.
Dữ liệu nên gửi trước khi tư vấn:
- Mẫu chai, bản vẽ chai hoặc kích thước đường kính, chiều cao và cổ chai.
- Mẫu nắp, kiểu ren, chiều cao nắp và yêu cầu lực siết.
- Dung tích cần đóng chai và số loại chai phải chạy.
- Loại sản phẩm: nước tinh khiết, nước khoáng, đồ uống không gas hoặc sản phẩm khác.
- Sản lượng mục tiêu theo giờ hoặc ca và thời gian vận hành dự kiến.
- Phạm vi dây chuyền: cấp chai, súc rửa, chiết, đóng nắp, dán nhãn, in date, co màng và đóng thùng.
- Sơ đồ mặt bằng, hướng line, nguồn điện, khí nén và hệ thống cấp nước thành phẩm.
Chọn nhanh hệ thống chiết rót nước đóng chai theo nhu cầu
| Nhu cầu |
Điểm cần kiểm tra |
Cấu hình nên xem xét |
Dữ liệu nghiệm thu |
Danh mục hoặc model liên quan |
| Nước tinh khiết hoặc nước khoáng không gas trong chai PET |
Dung tích, cổ chai, độ cứng chai, loại nắp và mức đầy |
Máy 3 trong 1 súc rửa – chiết – đóng nắp, truyền chai theo cổ nếu model hỗ trợ |
Mức đầy, rò rỉ, độ kín nắp, chai đổ, tốc độ có tải và tỷ lệ dừng |
QM-CGF-883 |
| Nhiều dung tích chai nhưng dùng cùng chuẩn cổ chai |
Phạm vi chiều cao, đường kính, hình dạng chai và bộ phận phải thay |
Cấu hình có khả năng thay đổi ray, bộ dẫn hoặc chi tiết định dạng theo chai |
Thời gian đổi chai, chai kẹt, sai vị trí, mức đầy và độ kín nắp sau đổi |
QM-CGF2000 |
| Chai vuông hoặc chai có hình dạng khó dẫn hướng |
Độ ổn định đáy, hướng chai, khoảng cách chai và nguy cơ xoay lệch |
Bổ sung cơ cấu tách, định hướng hoặc dẫn chai theo kết quả thử |
Tỷ lệ xoay sai, kẹt chai, đổ chai và thời gian xử lý lỗi |
Cần xác nhận theo chai mẫu |
| Chai dung tích lớn hơn chai nước uống phổ biến |
Tải trọng, chiều cao, đường kính, cổ chai và thời gian chiết |
Máy hoặc dây chuyền được thiết kế cho dải chai lớn cụ thể |
Mức đầy, tải băng tải, độ kín nắp, rò rỉ và thao tác đổi chai |
Không mặc định dùng cấu hình chai nhỏ |
| Bình 5 gallon hoặc bình nước dung tích lớn |
Kết cấu bình, tay cầm, nắp, tải trọng và quy trình vệ sinh bình |
Hệ thống chuyên dụng cho bình lớn |
Làm sạch bình, mức đầy, rò rỉ, đóng nắp và nâng hạ |
Máy chiết rót nước đóng bình |
Bảng trên dùng để định hướng. Sản lượng, vật liệu, số đầu rửa, số đầu chiết, số đầu đóng nắp và phạm vi chai phải xác nhận theo từng model hoặc kết quả chạy thử.
Máy chiết rót nước đóng chai là gì?
Máy chiết rót nước đóng chai là thiết bị đưa nước hoặc sản phẩm lỏng phù hợp vào chai theo mức đầy, thể tích hoặc nguyên lý được thiết kế cho từng hệ thống. Máy có thể hoạt động độc lập hoặc tích hợp với súc rửa chai và đóng nắp. Trong dây chuyền tự động, chai được cấp vào máy, định vị tại từng trạm, chiết rót, đóng nắp và chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Danh mục này tập trung vào dây chuyền cho chai PET hoặc chai tương tự. Máy không thay thế hệ thống xử lý nước đầu nguồn. Chất lượng nước đưa vào máy chiết phải được kiểm soát bởi quy trình xử lý, bồn chứa, đường ống và yêu cầu sản xuất của cơ sở. Trang tổng quan các nguyên lý chiết có thể xem tại danh mục máy chiết rót.
Phân biệt máy đóng chai và máy đóng bình
| Tiêu chí |
Nước đóng chai |
Nước đóng bình |
| Vật chứa |
Chai PET, chai nhựa hoặc chai phù hợp với model. |
Bình lớn, thường có tải trọng và cách xử lý khác chai nhỏ. |
| Cấp vật chứa |
Có thể dùng băng tải khí, băng tải xích hoặc cơ cấu cấp chai. |
Cần tính thao tác nâng hạ, lật hoặc đưa bình vào cụm rửa. |
| Súc rửa |
Thường xử lý chai mới hoặc chai theo quy trình đã xác định. |
Có thể cần quy trình rửa bình nhiều bước tùy loại bình và mô hình tái sử dụng. |
| Đóng nắp |
Phụ thuộc nắp ren hoặc loại nắp của chai. |
Phụ thuộc nắp bình và cơ cấu ép hoặc đóng chuyên dụng. |
| Tốc độ và layout |
Chai nhỏ có thể chạy theo dòng liên tục nếu thiết kế phù hợp. |
Tải trọng và kích thước bình ảnh hưởng đáng kể đến layout và nhịp máy. |
Không nên gắn cùng một sản phẩm vào cả hai danh mục chỉ vì đều chiết nước. Danh mục phải phản ánh đúng loại vật chứa và intent tìm kiếm của người mua.
Máy 3 trong 1 hoạt động như thế nào?
1. Súc rửa chai
Chai được đưa vào trạm rửa và giữ bằng cơ cấu phù hợp với thiết kế máy. Với cấu hình giữ cổ chai, kích thước và hình dạng cổ chai là dữ liệu quan trọng khi đổi bao bì. Cần xác nhận áp lực, lưu lượng, nguồn nước rửa, thời gian rửa và cách thoát nước theo từng model.
2. Chiết rót
Sau khi rửa, chai được chuyển sang trạm chiết. Đối với nước không gas và chất lỏng có độ nhớt thấp, một số model có thể sử dụng chiết trọng lực hoặc chiết theo mức. Kết quả phải được đánh giá bằng mức đầy, khối lượng hoặc phương pháp kiểm tra đã thống nhất. Không nên áp dụng cấu hình này cho nước có gas, chất lỏng nóng hoặc sản phẩm tạo bọt nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
3. Cấp và đóng nắp
Nắp được phân loại, cấp vào đường dẫn và đưa tới đầu đóng nắp. Cần kiểm tra chiều nắp, tình trạng thiếu nắp, nắp lệch, lực siết, rò rỉ và khả năng dừng khi thiếu chai hoặc thiếu nắp. Một kết quả đóng nắp đạt yêu cầu không chỉ dựa vào việc nắp đã gắn lên chai mà còn phải kiểm tra độ kín và tình trạng chai sau vận chuyển.
Chọn máy theo loại nước và đồ uống
Nước tinh khiết và nước khoáng không gas
Đây là nhóm thường được xem xét với máy súc rửa – chiết – đóng nắp 3 trong 1. Cần xác nhận nguồn nước thành phẩm, bồn trung gian, đường ống, mức đầy, chai và nắp trước khi chốt cấu hình.
Đồ uống không gas có thành phần khác nước
Nước trái cây trong, trà hoặc sản phẩm lỏng khác có thể có đặc tính tạo bọt, cặn, đường hoặc yêu cầu vệ sinh khác nước tinh khiết. Không nên sử dụng chung kết luận kỹ thuật cho toàn bộ nhóm. Cần cung cấp mẫu, thành phần cơ bản, nhiệt độ chiết và quy trình vệ sinh để đánh giá.
Nước có gas
Sản phẩm có gas thường cần nguyên lý và điều kiện áp suất riêng. Không mặc định máy chiết nước không gas có thể chuyển sang chiết nước có gas. Cần xác nhận theo model, áp suất, nhiệt độ sản phẩm, chai và nắp.
Sản phẩm chiết nóng
Chiết nóng ảnh hưởng tới vật liệu tiếp xúc, nhiệt độ đường ống, chai, nắp và biến dạng bao bì. Cần thiết kế theo quy trình sản phẩm và khả năng chịu nhiệt của chai; không áp dụng thông số của máy chiết ở nhiệt độ thường.
Kiểm tra chai PET, cổ chai và nắp trước khi chọn máy
Kích thước và hình dạng chai
Cần cung cấp chiều cao, đường kính thân, đường kính cổ, vị trí vòng đỡ cổ và bản vẽ hoặc mẫu thật. Chai tròn, chai vuông và chai có tiết diện đặc biệt có thể cần cơ cấu dẫn hướng khác nhau.
Độ cứng của chai
Chai PET nhẹ có thể biến dạng hoặc đổ khi chịu lực không phù hợp. Bài test phải đánh giá quá trình cấp chai, dừng chai, chuyển trạm và ra khỏi máy; không chỉ kiểm tra riêng công đoạn chiết.
Chuẩn cổ chai
Với hệ thống giữ cổ chai, việc đổi thân chai có thể thuận lợi hơn nếu các chai dùng cùng chuẩn cổ. Tuy nhiên, phạm vi điều chỉnh, bộ phận phải thay và thời gian đổi chai vẫn cần xác nhận theo model.
Loại nắp
Cần gửi nắp thật để kiểm tra ren, chiều cao, đường kính, khả năng cấp nắp và lực siết. Nắp quá nhẹ, biến dạng hoặc có dung sai lớn có thể ảnh hưởng đến bộ phân loại và đường dẫn nắp.
Chọn số đầu rửa, đầu chiết và đầu đóng nắp
Mã máy 3 trong 1 thường thể hiện số vị trí rửa, chiết và đóng nắp, nhưng không thể suy ra năng suất chỉ từ số đầu. Năng suất thực tế còn phụ thuộc dung tích chai, thời gian chiết, độ ổn định của chai, tốc độ cấp nắp, thời gian chuyển trạm và số lần dừng máy.
| Hạng mục |
Dữ liệu cần xác nhận |
| Đầu súc rửa |
Thời gian rửa, lưu lượng, áp lực, thời gian thoát nước và số chai được xử lý mỗi vòng. |
| Đầu chiết |
Dung tích chai, thời gian đạt mức đầy, khả năng tạo bọt và độ đồng đều giữa các đầu. |
| Đầu đóng nắp |
Khả năng cấp nắp, thời gian siết, lực siết, nắp lỗi và nhịp đầu ra. |
| Băng tải và vùng đệm |
Tốc độ cấp chai, dồn chai, thiếu chai, chai đổ và khả năng liên động với máy sau. |
Chỉ xác nhận năng suất sau khi thống nhất chai, dung tích, nắp, loại sản phẩm và điều kiện chạy thử. Không sử dụng một mức năng suất chung cho toàn danh mục.
Thiết bị trước và sau máy chiết rót nước đóng chai
Một dây chuyền hoàn chỉnh có thể gồm nhiều thiết bị ngoài máy 3 trong 1. Phạm vi cung cấp phải được ghi rõ trong báo giá để tránh nhầm một cụm chiết rót với toàn bộ nhà máy đóng chai.
- Xử lý nước: hệ thống lọc và bồn chứa nước thành phẩm theo quy trình của cơ sở.
- Cấp chai: đưa chai rỗng vào line bằng bàn cấp, băng tải hoặc thiết bị phù hợp.
- Máy 3 trong 1: súc rửa, chiết rót và đóng nắp.
- Kiểm tra sau đóng nắp: quan sát mức đầy, nắp, rò rỉ hoặc thiết bị kiểm tra khi dự án yêu cầu.
- Dán nhãn: nhãn co, nhãn decal hoặc giải pháp khác theo chai và thiết kế nhãn.
- In date: lựa chọn vị trí và công nghệ in theo vật liệu bao bì.
- Co màng lốc: gom chai theo quy cách đóng gói thứ cấp nếu cần.
- Đóng thùng: đóng thùng và dán thùng theo sản lượng, quy cách vận chuyển.
Nhịp chung của dây chuyền phải được tính theo công đoạn chậm nhất và khả năng tích lũy chai giữa các máy. Khi máy dán nhãn hoặc đóng thùng dừng, hệ thống cần có phương án kiểm soát chai đầu ra.
Giá máy chiết rót nước đóng chai phụ thuộc yếu tố nào?
- Loại sản phẩm: nước không gas, đồ uống khác, sản phẩm có gas hoặc chiết nóng.
- Chất liệu, hình dạng, chiều cao, đường kính và chuẩn cổ chai.
- Dung tích và số loại chai cần chạy.
- Loại nắp, hệ thống cấp nắp và yêu cầu lực siết.
- Số đầu súc rửa, đầu chiết và đầu đóng nắp.
- Nguyên lý chiết, bồn cấp và đường ống sản phẩm.
- Băng tải khí, băng tải chai ra, bàn cấp hoặc thiết bị cấp chai.
- Hệ thống dán nhãn, in date, co màng, đóng thùng và thiết bị kiểm tra.
- Vật liệu tiếp xúc, yêu cầu vệ sinh và tài liệu bàn giao.
- Điện, khí nén, layout, vận chuyển, lắp đặt và phạm vi chạy thử.
Không nên so sánh hai báo giá chỉ theo tên “máy 3 trong 1”. Cần đối chiếu đầy đủ số đầu, phạm vi chai, thiết bị kèm theo, tiêu chí nghiệm thu và phần việc của bên mua. Giá trên website chỉ có ý nghĩa khi đúng với cấu hình đang hiển thị và Product/Offer schema.
Checklist FAT và SAT cho dây chuyền đóng chai nước
| Hạng mục |
Tiêu chí cần thống nhất |
| Mẫu chai và nắp |
Số loại chai, kích thước, dung sai, độ cứng, chuẩn cổ và số lượng mẫu chạy. |
| Nguồn sản phẩm |
Loại nước, nhiệt độ, bồn cấp, áp lực và cách kết nối đường ống. |
| Súc rửa |
Nguồn nước rửa, thời gian, áp lực, thoát nước và tình trạng chai sau rửa. |
| Mức đầy |
Cách đo, số mẫu, mức nhỏ nhất, lớn nhất và số chai ngoài giới hạn. |
| Đóng nắp |
Thiếu nắp, lệch nắp, xước nắp, lực siết, rò rỉ và chai không có nắp. |
| Tốc độ có tải |
Đo với chai, nắp và nước thật; ghi cả thời gian dừng và xử lý lỗi. |
| Đổi chai |
Thời gian đổi, bộ phận phải thay, điều chỉnh và kết quả chạy lại. |
| Liên động |
Thiếu chai, thiếu nắp, dồn chai, máy sau dừng, dừng khẩn cấp và khởi động lại. |
| Vệ sinh |
Xả nước, làm sạch bồn, đường ống, van chiết, đầu rửa và khu vực tiếp xúc. |
| SAT |
Kiểm tra lại sau lắp đặt với điện, khí, nước, mặt bằng và nhân sự thực tế. |
Các hệ thống chiết rót nước đóng chai tại Quang Minh
Danh mục hiện có các URL sản phẩm dưới đây. Sản lượng, số đầu, vật liệu, phạm vi chai, điện, khí nén và tiêu chí nghiệm thu phải xác nhận theo trang sản phẩm, tài liệu kỹ thuật hoặc kết quả chạy thử.
Dây chuyền chiết rót nước tự động 3 trong 1 QM-CGF-883 (500 ml)
Cấu hình được mô tả trên trang sản phẩm: tích hợp súc rửa, chiết rót và đóng nắp; hướng tới nước khoáng hoặc nước tinh khiết trong chai PET. Trang sản phẩm ghi model QM-CGF-883 và dung tích tham chiếu 500 ml.
Cần xác nhận trước khi đặt máy: chai, chuẩn cổ, loại nắp, số đầu, năng suất có tải, vật liệu, điện, khí nén, phạm vi thiết bị đi kèm và tiêu chí FAT/SAT.
Xem dây chuyền QM-CGF-883
Hệ thống chiết rót chất lỏng đóng chai tự động 3 trong 1 QM-CGF2000
Cấu hình được mô tả trên trang sản phẩm: hệ thống rửa chai, chiết rót và đóng nắp cho nước hoặc chất lỏng không gas phù hợp; trang sản phẩm ghi chai PET và model QM-CGF2000.
Cần xác nhận trước khi đặt máy: loại sản phẩm, dung tích chai, hình dạng chai, chuẩn cổ, phạm vi thay đổi chai, số đầu, tốc độ thực tế, vật liệu tiếp xúc và thiết bị trước/sau máy.
Xem hệ thống QM-CGF2000
Vận hành, vệ sinh và bảo trì
- Kiểm tra nguồn nước thành phẩm, bồn cấp, đường ống và van trước khi khởi động.
- Kiểm tra chai, nắp và bộ phận dẫn chai trước khi chạy liên tục.
- Chạy tốc độ thấp sau khi đổi chai, đổi nắp hoặc bảo trì.
- Kiểm tra đầu rửa, đầu chiết, đầu đóng nắp và khu vực thoát nước.
- Ghi lại cài đặt theo từng loại chai và nắp để hạn chế sai lệch khi đổi sản phẩm.
- Kiểm tra mức đầy, tình trạng nắp và rò rỉ theo kế hoạch chất lượng.
- Vệ sinh bồn, đường ống, van, đầu chiết và khu vực tiếp xúc theo quy trình sản xuất.
- Kiểm tra cảm biến, cơ cấu giữ cổ chai, ray dẫn, băng tải và bộ cấp nắp.
- Cô lập điện, khí nén, nước và áp suất trước khi tháo lắp.
Khi thiết bị đã qua thời gian sử dụng, có thể tham khảo dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy. Phạm vi bảo hành, phụ tùng và thời gian hỗ trợ phải đối chiếu theo báo giá hoặc hợp đồng của từng dự án.
Câu hỏi thường gặp về máy chiết rót nước đóng chai
Máy chiết rót nước đóng chai giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc loại chai, dung tích, số đầu rửa–chiết–đóng nắp, loại nắp, băng tải và các thiết bị đi kèm. Cần báo giá theo cấu hình và phạm vi cung cấp cụ thể.
Máy 3 trong 1 gồm những công đoạn nào?
Cấu hình phổ biến gồm súc rửa chai, chiết rót và đóng nắp trong cùng một cụm máy. Phạm vi thực tế phải đối chiếu từng model.
Máy có dùng cho chai PET không?
Các model hiện có trong danh mục được mô tả cho chai PET. Tuy nhiên, cần gửi mẫu chai và nắp để xác nhận kích thước, chuẩn cổ và phạm vi điều chỉnh.
Một máy có chạy được nhiều dung tích chai không?
Có thể nếu các chai nằm trong phạm vi của máy. Việc dùng cùng chuẩn cổ chai có thể hỗ trợ thay đổi, nhưng vẫn cần xác nhận bộ phận phải chỉnh hoặc thay.
Chai vuông có chạy được không?
Có thể cần cơ cấu tách hoặc định hướng chai riêng. Chỉ nên xác nhận sau khi kiểm tra chai mẫu và layout.
Máy có chiết được nước có gas không?
Không nên mặc định máy chiết nước không gas có thể chiết nước có gas. Sản phẩm có gas thường cần nguyên lý và áp suất riêng.
Máy có chiết được nước trái cây không?
Cần kiểm tra thành phần, bọt, cặn, nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh. Nước trái cây không nên được xem như nước tinh khiết nếu chưa chạy mẫu.
Máy có bao gồm hệ thống lọc nước không?
Không mặc định. Hệ thống xử lý nước, bồn thành phẩm và máy 3 trong 1 là các hạng mục có thể thuộc phạm vi khác nhau. Báo giá phải ghi rõ.
Làm thế nào chọn số đầu chiết?
Cần dựa trên sản lượng mục tiêu, dung tích chai, thời gian chiết, khả năng cấp chai, cấp nắp và nhịp các máy sau. Không chọn chỉ theo con số lý thuyết.
Cần gửi chai và nắp mẫu không?
Nên gửi mẫu thật để kiểm tra cổ chai, độ cứng, kích thước, ren nắp, khả năng cấp nắp và lực siết.
Kiểm tra mức đầy bằng cách nào?
Cách kiểm tra phải được thống nhất trong FAT/SAT, có thể dựa trên mức chất lỏng, thể tích, khối lượng hoặc tiêu chí phù hợp với sản phẩm và bao bì.
Dây chuyền có kết nối dán nhãn và in date không?
Có thể nếu nhịp máy, băng tải, chai và tín hiệu liên động được thiết kế đồng bộ. Cần xác nhận phạm vi trong báo giá.
FAT và SAT khác nhau thế nào?
FAT thường được thực hiện trước giao máy tại nơi chế tạo; SAT được thực hiện sau lắp đặt tại nhà máy. Mẫu, số lần chạy, tốc độ, mức đầy và tỷ lệ lỗi phải thống nhất trước.
Điện và khí nén của máy như thế nào?
Mỗi model có yêu cầu khác nhau. Cần đối chiếu điện áp, công suất, tiếp địa, áp suất và lưu lượng khí trong tài liệu kỹ thuật hoặc báo giá.
Thời gian giao máy và bảo hành là bao lâu?
Cần xác nhận theo model, phạm vi chế tạo và hợp đồng. Không áp dụng một mốc chung cho toàn danh mục nếu chưa có báo giá cụ thể.
Để đề xuất đúng cấu hình, vui lòng chuẩn bị mẫu chai, nắp, dung tích, loại nước, sản lượng mục tiêu và sơ đồ mặt bằng. Những dữ liệu này là cơ sở để xác định phạm vi súc rửa, nguyên lý chiết, số đầu, cách cấp chai, đóng nắp và thiết bị sau chiết.
- Mẫu chai và nắp hoặc bản vẽ kỹ thuật.
- Dung tích và số loại chai cần chạy.
- Loại sản phẩm và nhiệt độ chiết.
- Sản lượng theo giờ hoặc ca.
- Phạm vi thiết bị trước và sau máy 3 trong 1.
- Nguồn điện, khí nén, cấp nước và bản vẽ mặt bằng.
- Tiêu chí FAT/SAT và tài liệu cần bàn giao.
Liên hệ tư vấn và gửi yêu cầu dây chuyền