Máy Đóng Gói Hút Chân Không 6 Mặt ML-31 | 2 Trạm

Giá (chưa VAT)

Giá Liên hệ: 0396 906 609

Bao bìTúi có sẵn
Năng suất500-600 sản phẩm/giờ
MÁY MỚI 100% Kiểm tra kỹ trước
khi bàn giao
BẢO HÀNH 12 THÁNG Hỗ trợ kỹ thuật
trong quá trình sử dụng
HỖ TRỢ SAU BÁN HÀNG Tư vấn vận hành
linh kiện thay thế

ML-31 là máy đóng gói hút chân không 6 mặt bán tự động dành cho các sản phẩm dạng hạt trong dải 0,3–5 kg. Điểm nổi bật của model này là cấu hình hai trạm, hệ thống hàn nhiệt kép và tốc độ đóng gói được phân theo từng nhóm khối lượng sản phẩm.

Với quy cách 0,3–1 kg, máy đạt tốc độ công bố 600–700 túi/giờ. Với quy cách lớn 2,5–5 kg, tốc độ công bố là 300–350 túi/giờ.

ML-31 phù hợp với gạo, kê, ngô, ngũ cốc hỗn hợp, hạt giống, cát vệ sinh mèo và các sản phẩm dạng hạt có đặc tính tương thích.

Điểm nổi bật của máy ML-31

Thiết kế bán tự động hai trạm

Cấu hình hai trạm là điểm khác biệt quan trọng của ML-31.

Thiết kế này hướng đến việc tổ chức thao tác đóng gói hiệu quả hơn trong quá trình vận hành, đặc biệt ở những cơ sở có nhu cầu sản xuất liên tục nhưng chưa cần triển khai dây chuyền hoàn toàn tự động.

Đây cũng là đặc điểm giúp phân biệt rõ ML-31 với ML-30 khi doanh nghiệp đang cân nhắc giữa hai model.

Tốc độ đến 600–700 túi/giờ ở dải 0,3–1 kg

ML-31 có tốc độ đóng gói thay đổi theo khối lượng sản phẩm.

Đối với quy cách:

0,3–1 kg: 600–700 túi/giờ

Đây là nhóm quy cách mà ML-31 có tốc độ công bố cao nhất.

Model này vì vậy đáng xem xét đối với các doanh nghiệp có tỷ trọng lớn sản phẩm 500 g hoặc 1 kg.

Tốc độ 300–350 túi/giờ ở dải 2,5–5 kg

Với các túi lớn hơn:

2,5–5 kg: 300–350 túi/giờ

Việc tách rõ tốc độ theo khối lượng giúp doanh nghiệp tính toán năng suất thực tế chính xác hơn.

Không nên lấy tốc độ 600–700 túi/giờ để áp dụng cho túi 5 kg.

Hàn nhiệt kép

ML-31 được trang bị cấu hình hàn nhiệt kép.

Chức năng này hỗ trợ quá trình hàn kín bao bì sau khi hút chân không, phù hợp với yêu cầu đóng gói cần đường hàn ổn định và độ kín tốt.

Đây là một trong những điểm nên ưu tiên khi khách hàng cần so sánh ML-31 với các model hút chân không 6 mặt khác.

Chuyển đổi quy cách nhanh

Máy hỗ trợ chuyển đổi nhiều quy cách đóng gói.

Với doanh nghiệp sản xuất cùng một loại sản phẩm nhưng có nhiều mức khối lượng như 500 g, 1 kg, 2,5 kg hoặc 5 kg, khả năng thay đổi thông số giúp thuận tiện hơn trong quá trình vận hành.

Kích thước túi rộng 35–100 mm

Phạm vi túi công bố:

  • Chiều dài: 70–240 mm
  • Chiều rộng: 35–100 mm
  • Chiều cao: 100–360 mm

Máy cũng được giới thiệu với khả năng xử lý nhóm túi có chiều rộng dưới 100 mm.

Khi lựa chọn model, kích thước túi cần được xem xét cùng với khối lượng sản phẩm.

ML-31 phù hợp với nguyên liệu nào?

ML-31 được thiết kế cho nhóm vật liệu dạng hạt.

Gạo

Gạo là một trong những ứng dụng nổi bật của model.

Đối với túi gạo 0,3–1 kg, tốc độ công bố đạt 600–700 túi/giờ.

Với túi từ 2,5–5 kg, tốc độ công bố là 300–350 túi/giờ.

Do đó ML-31 có thể được đánh giá cho các cơ sở đóng nhiều quy cách gạo trên cùng hệ thống.

Kê, ngô và ngũ cốc

Các sản phẩm dạng hạt như kê, ngô và ngũ cốc hỗn hợp cũng nằm trong phạm vi ứng dụng được giới thiệu cho máy.

Đối với hỗn hợp nhiều loại hạt, nên kiểm tra đặc tính chảy và tỷ trọng nguyên liệu trước khi chọn cấu hình định lượng.

Hạt giống

ML-31 cũng có thể sử dụng với hạt giống có kích thước và đặc tính phù hợp.

Cát vệ sinh mèo

Cát vệ sinh mèo dạng hạt là một ứng dụng khác được thể hiện trên tài liệu sản phẩm.

Do loại sản phẩm này có thể khác biệt lớn về kích thước hạt và lượng bụi, mẫu thực tế nên được kiểm tra trước khi chốt cấu hình.

Hệ thống định lượng

Thông số định lượng của ML-31:

  • Độ chia: 1 g
  • Cấp chính xác: X (0.5)

Đây là thông số kỹ thuật dùng để đánh giá khả năng định lượng của máy. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào nguyên liệu và điều kiện vận hành.

Nguồn điện và khí nén

ML-31 sử dụng:

Điện

  • 3 pha 5 dây
  • 380V
  • 50Hz
  • Công suất: 4,2 kW

Khí nén

  • Áp suất: 0,6–0,8 MPa
  • Lưu lượng: 20 m³/h

So với ML-30, ML-31 có công suất điện công bố thấp hơn nhưng yêu cầu lưu lượng khí nén cao hơn.

Đây là điểm doanh nghiệp cần lưu ý khi lựa chọn model theo điều kiện hạ tầng nhà xưởng.

Kích thước ML-31

Kích thước máy:

1000 × 1764 × 2696 mm

Trong đó:

  • Rộng mặt trước: 1000 mm
  • Chiều sâu: 1764 mm
  • Chiều cao: 2696 mm

Cần bố trí thêm không gian vận hành, mở cửa bảo trì, hệ thống điện và đường khí xung quanh máy.

Tự kiểm tra và kết nối IoT

ML-31 được giới thiệu với chức năng:

  • Tự kiểm tra trạng thái.
  • Cảnh báo sự cố.
  • Kết nối IoT.
  • Hỗ trợ dịch vụ từ xa.

Các chức năng này giúp hỗ trợ quá trình vận hành và xử lý kỹ thuật.

Khi nào nên chọn ML-31?

ML-31 phù hợp để xem xét khi:

  • Sản phẩm là gạo hoặc các nguyên liệu dạng hạt.
  • Khối lượng đóng gói từ 0,3–5 kg.
  • Cần hút chân không và tạo hình bao bì 6 mặt.
  • Ưu tiên cấu hình hai trạm.
  • Có nhiều sản phẩm 0,3–1 kg.
  • Cần năng suất khoảng 600–700 túi/giờ ở nhóm túi nhỏ.
  • Quan tâm đến cấu hình hàn nhiệt kép.
  • Có điện 380V và hệ thống khí nén đáp ứng 20 m³/h.

ML-30 và ML-31 khác nhau như thế nào?

Tiêu chí ML-30 ML-31
Cấu hình Bán tự động servo Bán tự động 2 trạm
Dải đóng gói 0,3–5 kg 0,3–5 kg
Tốc độ 500–600 túi/giờ 600–700 túi/giờ ở 0,3–1 kg; 300–350 túi/giờ ở 2,5–5 kg
Hàn nhiệt kép Chưa có dữ liệu xác nhận
Công suất 5 kW 4,2 kW
Khí nén 15 m³/h 20 m³/h
Điểm mạnh nổi bật Servo, chuyển đổi quy cách Hai trạm, hàn nhiệt kép

Nên chọn ML-30 hay ML-31?

Nếu doanh nghiệp cần một model bán tự động có servo, sử dụng nhiều quy cách và ưu tiên hệ điều khiển chuyển đổi thuận tiện, ML-30 là phương án nên xem xét.

Nếu doanh nghiệp ưu tiên cấu hình hai trạm, hàn nhiệt kép và có sản lượng lớn ở các quy cách 0,3–1 kg, ML-31 phù hợp hơn để đánh giá.

Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên 5 dữ liệu:

Nguyên liệu → Khối lượng/túi → Kích thước túi → Năng suất → Điều kiện điện và khí nén.

ML-31 đóng gạo 1 kg được bao nhiêu túi/giờ?

1 kg nằm trong dải 0,3–1 kg. Tốc độ công bố là 600–700 túi/giờ.

ML-31 đóng gạo 5 kg được bao nhiêu túi/giờ?

5 kg thuộc dải 2,5–5 kg. Tốc độ công bố là 300–350 túi/giờ.

ML-31 đóng túi 2 kg được bao nhiêu túi/giờ?

Tài liệu hiện có chưa công bố tốc độ cụ thể cho khoảng trên 1 kg đến dưới 2,5 kg.

Do đó cần xác nhận theo nguyên liệu và cấu hình thực tế trước khi đưa ra năng suất.

ML-31 có dùng điện 220V không?

Thông số hiện tại là 380V, 50Hz, 3 pha 5 dây. Chưa có dữ liệu xác nhận phiên bản 220V.

ML-31 cần khí nén bao nhiêu?

Máy yêu cầu áp suất 0,6–0,8 MPa, lưu lượng 20 m³/h.

Tư vấn và báo giá ML-31

Nếu doanh nghiệp cần đóng gói hút chân không gạo, ngũ cốc hoặc các sản phẩm dạng hạt từ 0,3–5 kg, Quang Minh có thể dựa trên nguyên liệu, quy cách bao bì và năng suất mục tiêu để tư vấn giữa ML-30, ML-31 hoặc cấu hình phù hợp hơn.

Thông số kỹ thuật máy đóng gói hút chân không ML-31

Thông số ML-31
Model ML-31
Kiểu máy Hút chân không 6 mặt bán tự động 2 trạm
Phạm vi đóng gói 0,3–5 kg
Tốc độ 0,3–1 kg 600–700 túi/giờ
Tốc độ 1–2,5 kg Chưa có dữ liệu xác nhận
Tốc độ 2,5–5 kg 300–350 túi/giờ
Nguyên liệu Dạng hạt
Chiều dài túi 70–240 mm
Chiều rộng túi 35–100 mm
Chiều cao túi 100–360 mm
Độ chia 1 g
Cấp chính xác X (0.5)
Nguồn điện 3 pha 5 dây, 380V, 50Hz
Công suất 4,2 kW
Áp suất khí nén 0,6–0,8 MPa
Lưu lượng khí 20 m³/h
Kích thước máy 1000 × 1764 × 2696 mm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Đóng Gói Hút Chân Không 6 Mặt ML-31 | 2 Trạm”

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm đã xem