Dây chuyền định lượng Hạt vào Lon + Viền Mí Lon + Dán nhãn Lon QM-DCDL02
745.000.000₫
Máy đóng gói dạng hạt tự động cho gạo, đường và ngũ cốc
Máy đóng gói dạng hạt được dùng tại cơ sở chế biến nông sản, thực phẩm, hạt giống, bánh kẹo và nhà máy cần định lượng nguyên liệu rời vào túi, bao, chai hoặc hũ. Cấu hình phù hợp không chỉ phụ thuộc vào khối lượng mỗi gói mà còn phụ thuộc kích thước hạt, khối lượng riêng, độ ẩm, độ dễ vỡ, kiểu bao bì và sản lượng mục tiêu. Với hạt tương đối đồng đều, cốc đong có thể là phương án cần cân nhắc; khi nguyên liệu thay đổi nhiều về kích thước hoặc cần kiểm soát theo khối lượng, nên thử cân tuyến tính hoặc cân nhiều đầu. Quang Minh khuyến nghị gửi mẫu hạt, mẫu bao bì và yêu cầu sản lượng để chạy thử trước khi chốt cấu hình. Quý khách cũng có thể tham khảo thêm các dòng máy đóng gói tự động theo dạng nguyên liệu và kiểu bao bì.
Thông tin nên gửi trước khi tư vấn: mẫu nguyên liệu, khối lượng mỗi gói, kích thước túi, kiểu túi, sản lượng mục tiêu, yêu cầu in date, thổi khí nitơ, hút chân không và hình ảnh mặt bằng lắp đặt.
Chọn nhanh máy đóng gói hạt theo nhu cầu
Loại nguyên liệu
Đặc tính cần kiểm tra
Phương pháp định lượng nên test
Kiểu bao bì
Mức tự động hóa
Dữ liệu cần test
Trang liên quan
Gạo, đậu, hạt giống
Khối lượng riêng, hạt vỡ, bụi, độ ẩm
Cốc đong, cân tuyến tính hoặc cân nhiều đầu
Túi gối, túi hàn lưng, túi có sẵn, bao lớn
Bán tự động đến tự động
Khối lượng từng mẫu, tỷ lệ hạt vỡ, chất lượng đường hàn
Bảng trên là định hướng lựa chọn. Cấu hình cuối cùng cần xác nhận theo từng model, mẫu nguyên liệu và báo giá.
Máy đóng gói dạng hạt là gì?
Máy đóng gói dạng hạt là nhóm thiết bị thực hiện một phần hoặc toàn bộ các công đoạn cấp liệu, định lượng, đưa nguyên liệu vào bao bì, hàn hoặc đóng miệng bao và đưa thành phẩm ra ngoài. “Dạng hạt” ở đây bao gồm nguyên liệu rời có thể chảy qua phễu hoặc máng cấp liệu như gạo, đậu, đường, muối, ngũ cốc, cà phê hạt, hạt giống, viên nén, snack và một số linh kiện nhỏ. Máy không được chọn chỉ theo tên sản phẩm; cần đánh giá hành vi chảy, độ đồng đều, độ dễ vỡ và yêu cầu bảo quản của nguyên liệu.
Các phương pháp định lượng hạt
Cốc đong
Cốc đong định lượng theo thể tích, phù hợp để chạy thử với nguyên liệu có kích thước và khối lượng riêng tương đối ổn định như một số loại gạo, đậu, đường hạt hoặc hạt nhỏ ít dính.
Ưu điểm: cơ cấu tương đối trực quan, phù hợp với hệ thống VFFS dùng màng cuộn và nhu cầu đổi khối lượng bằng thay đổi thể tích cốc.
Giới hạn: khối lượng thực tế có thể thay đổi khi khối lượng riêng, độ ẩm hoặc mức độ lèn của nguyên liệu thay đổi.
Dữ liệu cần chạy thử: khối lượng của nhiều gói liên tiếp, độ đầy cốc, tình trạng kẹt liệu và độ ổn định sau khi cấp liệu liên tục.
Không nên dùng khi: sản phẩm dễ vỡ, kích thước biến động lớn, bám dính hoặc yêu cầu kiểm soát khối lượng chặt mà chưa test xác nhận.
Cân tuyến tính
Cân tuyến tính định lượng theo khối lượng bằng một hoặc nhiều phễu cân, thường phù hợp với gạo, đậu, hạt giống, đường, muối, cà phê hạt và nhiều loại hạt rời.
Ưu điểm: điều chỉnh khối lượng trên bộ điều khiển; có thể bố trí nhiều đầu cân để xả luân phiên hoặc phối trộn.
Giới hạn: hiệu quả phụ thuộc đặc tính dòng chảy, biên độ rung, cách cấp liệu và khối lượng mục tiêu.
Dữ liệu cần chạy thử: độ lệch từng lần cân, thời gian hoàn thành mẻ cân, lượng vật liệu tồn trong phễu và tỷ lệ hạt vỡ.
Không nên dùng khi: nguyên liệu quá dính, đóng bánh, tạo cầu trong phễu hoặc cần tổ hợp nhiều thành phần phức tạp mà cấu hình cân không hỗ trợ.
Cân nhiều đầu
Cân nhiều đầu sử dụng nhiều phễu cân và lựa chọn tổ hợp phù hợp với khối lượng mục tiêu. Cấu hình này thường được cân nhắc cho snack, bánh kẹo, hạt điều, đậu phộng, thực phẩm đông lạnh hoặc nguyên liệu có hình dạng không đồng đều.
Ưu điểm: có khả năng tổ hợp nhiều phần cân và đồng bộ với máy đóng gói đứng, máy túi rời, chai hoặc hũ.
Giới hạn: chi phí đầu tư, chiều cao lắp đặt, vệ sinh và số lượng chi tiết tiếp xúc thường cao hơn cấu hình đơn giản.
Dữ liệu cần chạy thử: tỷ lệ tổ hợp đạt mục tiêu, tốc độ có tải, tỷ lệ vỡ, khả năng cấp liệu đều tới các phễu và thời gian vệ sinh.
Không nên dùng khi: sản lượng thấp, mặt bằng hạn chế hoặc nguyên liệu không thể cấp đều tới các đầu cân mà chưa có giải pháp cấp liệu phù hợp.
Đếm số lượng
Đếm số lượng phù hợp khi đơn vị bán hàng được xác định theo số viên hoặc số chi tiết thay vì khối lượng, ví dụ viên nén, viên kẹo, linh kiện hoặc phụ kiện nhỏ có hình dạng nhận diện được.
Ưu điểm: kiểm soát trực tiếp số lượng trong mỗi gói.
Giới hạn: sản phẩm chồng lấp, dính nhau, nhiều kích thước hoặc bụi có thể gây sai nhận diện.
Dữ liệu cần chạy thử: tỷ lệ đếm thiếu/thừa, khả năng tách sản phẩm, tốc độ cấp và tỷ lệ kẹt.
Không nên dùng khi: sản phẩm không thể tách rời ổn định hoặc hình dạng quá biến động.
Cân đóng bao 5–50 kg
Cân đóng bao dùng cho gạo, ngũ cốc, thức ăn viên, hạt nhựa, phân bón hoặc nguyên liệu rời đóng vào bao lớn. Hệ thống có thể gồm phễu chứa, bộ cân, cơ cấu kẹp bao, băng tải và máy may hoặc hàn miệng bao.
Ưu điểm: phù hợp bao khối lượng lớn và có thể tích hợp dây chuyền cấp liệu, vận chuyển, may bao hoặc kiểm tra.
Giới hạn: cần xem xét kết cấu sàn, chiều cao, bụi, nguồn điện, khí nén và thao tác cấp bao.
Dữ liệu cần chạy thử: độ lệch khối lượng theo lô, tốc độ chu kỳ, độ ổn định của kẹp bao và chất lượng miệng bao.
Không nên dùng khi: mặt bằng, tải trọng sàn, hệ thống hút bụi hoặc phương án vận chuyển bao chưa được khảo sát.
Chọn máy theo loại sản phẩm
Máy đóng gói gạo
Cần xác định gạo được đóng ở túi nhỏ, túi bán lẻ, túi hút chân không hay bao lớn. Dữ liệu quan trọng gồm tỷ lệ tấm, bụi, độ ẩm, khối lượng mỗi túi, yêu cầu tạo hình túi và có cần hút chân không hay không. Với nhiều quy cách khối lượng, nên test thời gian đổi cài đặt và độ ổn định cân ở từng mức.
Máy đóng gói đường và muối
Đường và muối có thể thay đổi hành vi chảy theo kích thước hạt và độ ẩm. Cần kiểm tra hiện tượng bám phễu, tạo cầu, rơi vãi vào vùng hàn và khả năng vệ sinh. Vật liệu bộ phận tiếp xúc, loại màng và phương pháp định lượng phải xác nhận theo từng model và môi trường vận hành.
Máy đóng gói ngũ cốc
Ngũ cốc có thể là hạt đơn, hỗn hợp nhiều thành phần hoặc sản phẩm giòn. Nếu thành phần có khối lượng riêng khác nhau, cần kiểm tra nguy cơ phân tầng trong phễu, độ đồng đều thành phần giữa các gói và tỷ lệ vỡ sau khi đi qua hệ thống cấp liệu.
Máy đóng gói hạt điều và đậu phộng
Hạt điều và đậu phộng cần chú ý độ dễ vỡ, kích thước không đồng đều, lớp dầu hoặc gia vị bám bề mặt. Cân nhiều đầu hoặc cân tuyến tính có thể được xem xét, nhưng phải chạy thử để đánh giá lực rơi, chiều cao xả, tỷ lệ vỡ và chất lượng đường hàn khi có vụn hạt.
Máy đóng gói cà phê hạt
Cần xác định loại túi, van một chiều, zipper, yêu cầu thổi khí hoặc hút chân không, khối lượng mỗi gói và mức độ dầu bề mặt. Bao bì và phương án bảo quản phải được lựa chọn cùng với cấu hình đóng gói, không chỉ dựa vào tốc độ máy.
Máy đóng gói hạt giống
Hạt giống có thể đóng theo khối lượng hoặc số lượng. Cần kiểm tra kích thước, độ đồng đều, tỷ lệ nảy mầm có bị ảnh hưởng bởi va đập hay không, yêu cầu chống ẩm và thông tin truy xuất trên bao bì.
Máy đóng gói viên nén
Với viên nén, có thể định lượng theo cân hoặc đếm. Cần xác định độ cứng, bụi, kích thước viên, số lượng hoặc khối lượng mỗi gói, nguy cơ sứt cạnh và yêu cầu kiểm soát thiếu/thừa.
Máy đóng gói snack và bánh kẹo
Sản phẩm nhẹ, cồng kềnh hoặc dễ vỡ thường cần đánh giá hệ thống cấp liệu, chiều cao rơi, cân nhiều đầu, kích thước túi và phương án thổi khí. Khi có gia vị hoặc dầu, cần kiểm tra khả năng vệ sinh và tình trạng nhiễm bẩn vùng hàn.
Chọn máy theo khối lượng đóng gói
Khoảng khối lượng định hướng
Cấu hình nên xem xét
Điểm cần xác nhận
Túi nhỏ vài gram
Cốc đong nhỏ, cân chính xác theo model hoặc bộ đếm
Kích thước hạt so với cửa xả, độ ổn định ở khối lượng thấp, kiểu túi và số làn
10–100 g
Cốc đong, cân tuyến tính hoặc cân nhiều đầu
Sai lệch cho phép, tốc độ có tải, độ dễ vỡ và kích thước túi
100–500 g
Cân tuyến tính, cân nhiều đầu hoặc cốc đong sau khi test
Khối lượng riêng, độ đầy túi, khả năng đổi sản phẩm
500 g–5 kg
Cân tuyến tính, cân rời kết hợp máy tạo túi hoặc máy túi rời
Tải của bao bì, chiều cao máy, băng tải đầu ra và độ bền đường hàn
5–25 kg
Cân đóng bao hoặc hệ thống đóng gói gạo/ngũ cốc chuyên dụng
Kiểu bao, kẹp bao, may/hàn miệng, băng tải và mặt bằng
25–50 kg
Cân đóng bao công nghiệp và dây chuyền vận chuyển
Tải trọng, bụi, phương án cấp liệu, nguồn điện, khí nén và tiêu chí nghiệm thu
Khoảng khối lượng chỉ dùng để phân nhóm nhu cầu; phạm vi thực tế phải xác nhận theo model hoặc báo giá.
Chọn máy theo kiểu bao bì
Túi gối: thường dùng với máy đóng gói đứng từ màng cuộn; cần xác nhận khổ màng, chiều dài túi và độ kín đường hàn.
Túi hàn lưng: phù hợp nhiều sản phẩm hạt; cần kiểm tra vị trí đường hàn và độ phẳng của túi.
Túi ba biên: thường dùng cho gói nhỏ; cần xác nhận khổ màng, dao cắt và vùng in.
Túi bốn biên: yêu cầu bộ tạo túi và cơ cấu hàn tương ứng; không phải model nào cũng chuyển đổi được.
Túi zipper: có thể dùng túi có sẵn hoặc cấu hình tạo túi chuyên dụng; cần test thao tác mở miệng và đóng zipper.
Túi có sẵn: phù hợp bao bì thiết kế sẵn, túi đứng hoặc zipper; xem thêm máy đóng gói túi có sẵn.
Túi hút chân không: cần xác định vật liệu túi, mức chân không, hình dạng thành phẩm và độ kín.
Bao tải: cần hệ thống cân, kẹp bao, băng tải và may hoặc hàn miệng bao.
Chai, hũ và lon: cần bộ cấp chai/hũ, cân hoặc đếm, chống tràn, đóng nắp/viền mí và có thể tích hợp dán nhãn.
Máy tự động và bán tự động khác nhau thế nào?
Tiêu chí
Bán tự động
Tự động
Nhân công
Thường cần người cấp túi, đặt chai/hũ hoặc lấy thành phẩm.
Có thể tự động nhiều công đoạn; vẫn cần giám sát, cấp vật tư và kiểm tra chất lượng.
Sản lượng
Phụ thuộc thao tác người vận hành và bố trí công đoạn.
Có khả năng vận hành liên tục hơn khi cấp liệu và bao bì ổn định.
Độ linh hoạt
Có thể thuận lợi khi nhiều mã hàng, lô nhỏ và đổi mẫu thường xuyên.
Phù hợp sản phẩm và bao bì đã chuẩn hóa; thay đổi lớn có thể cần phụ kiện.
Thời gian đổi mẫu
Có thể ngắn nếu cơ cấu đơn giản.
Phụ thuộc số bộ phận cần thay, cài đặt và vệ sinh.
Diện tích
Thường gọn hơn nhưng cần chỗ thao tác của công nhân.
Có thể cần băng tải, sàn thao tác, máy cấp liệu và khoảng bảo trì.
Đầu tư ban đầu
Thường thấp hơn với cấu hình tương đương chức năng cơ bản.
Tăng theo mức tích hợp, cảm biến, đầu cân và thiết bị kiểm tra.
Khả năng mở rộng
Có thể bổ sung băng tải, cấp liệu hoặc đóng miệng bao nếu thiết kế cho phép.
Có thể kết nối dây chuyền nhưng phải đồng bộ giao tiếp và nhịp máy.
Yêu cầu vận hành
Tập trung vào thao tác lặp lại, kiểm tra cân và vệ sinh.
Cần hiểu cài đặt, cảnh báo, cảm biến, khí nén và quy trình xử lý sự cố.
Độ chính xác
Phụ thuộc bộ định lượng, nguyên liệu và thao tác; không mặc định thấp hơn.
Phụ thuộc bộ định lượng, cấp liệu, hiệu chuẩn và điều kiện vận hành.
Giá máy đóng gói dạng hạt phụ thuộc yếu tố nào?
Không nên báo giá chỉ từ tên nguyên liệu. Một báo giá có giá trị cần mô tả rõ phạm vi cung cấp, model, phụ kiện, điều kiện lắp đặt, tiêu chí chạy thử và phần việc của hai bên.
Loại bộ định lượng: cốc đong, cân tuyến tính, cân nhiều đầu, bộ đếm hoặc cân đóng bao.
Số đầu cân, dung tích phễu và cơ cấu cấp liệu.
Kích thước túi, kiểu túi, khổ màng hoặc kích thước túi có sẵn.
Tốc độ mục tiêu và sai số cho phép; các chỉ tiêu này cần xác nhận bằng model và test mẫu.
Loại màng, độ dày, cấu trúc ghép, zipper, van hoặc yêu cầu chống ẩm.
Hệ thống cấp liệu, sàn thao tác, băng tải gầu hoặc vít tải.
Thổi khí nitơ, hút chân không hoặc yêu cầu kiểm soát khí trong bao bì.
Máy in date, máy dán nhãn, băng tải thành phẩm và bộ đếm.
Checkweigher, máy dò kim loại hoặc thiết bị loại gói lỗi.
Vật liệu bộ phận tiếp xúc với sản phẩm và yêu cầu vệ sinh.
Điện, khí nén, chiều cao nhà xưởng, tải trọng sàn và phạm vi lắp đặt.
Đào tạo, tài liệu, phụ tùng, điều kiện bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng theo hợp đồng.
Lưu ý: Giá trên từng trang sản phẩm có thể thay đổi theo cấu hình. Cần xác nhận lại bằng báo giá ghi rõ model, phụ kiện, thuế, vận chuyển và lắp đặt.
Checklist gửi mẫu và yêu cầu báo giá
☐ Tên nguyên liệu và thành phần nếu là hỗn hợp.
☐ Ảnh, video và tối thiểu một mẫu đại diện để chạy thử.
☐ Kích thước hạt lớn nhất, nhỏ nhất và tỷ lệ vụn/bụi.
☐ Khối lượng riêng, độ ẩm, độ dễ vỡ, độ dính và khả năng hút ẩm.
☐ Khối lượng hoặc số lượng cần đóng trong mỗi gói.
☐ Mẫu bao bì, kích thước túi, cấu trúc màng và vị trí mắt đọc.
☐ Sản lượng mục tiêu theo phút, giờ, ca hoặc ngày.
☐ Số mã sản phẩm và tần suất đổi mẫu.
☐ Yêu cầu in date, thổi khí, hút chân không, zipper, van hoặc đục lỗ.
☐ Yêu cầu checkweigher, dò kim loại, loại gói lỗi hoặc truy xuất dữ liệu.
☐ Nguồn điện, khí nén và điều kiện môi trường sản xuất.
☐ Bản vẽ hoặc hình ảnh mặt bằng, chiều cao trần và lối đưa máy vào.
☐ Tiêu chí nghiệm thu dự kiến và người phụ trách kỹ thuật.
Chạy thử và nghiệm thu máy
Chạy thử nên dùng đúng hoặc gần nhất với nguyên liệu, bao bì và điều kiện sản xuất thực tế. Biên bản test cần ghi phương pháp lấy mẫu, thiết bị đo và điều kiện cài đặt để kết quả có thể đối chiếu.
Loại nguyên liệu: tên, lô mẫu, nhà cung cấp và tình trạng bảo quản.
Khối lượng riêng: đo hoặc ghi nhận theo phương pháp thống nhất.
Kích thước hạt: khoảng kích thước và tỷ lệ hạt bất thường.
Độ ẩm: ghi tại thời điểm test nếu có thiết bị đo.
Độ dễ vỡ: so sánh mẫu đầu vào và thành phẩm.
Khối lượng mỗi túi: giá trị mục tiêu và dung sai đã thống nhất.
Số mẫu cân kiểm tra: thống nhất trước khi test; không chỉ dựa vào vài gói đầu.
Tốc độ có tải: đo khi máy chạy với nguyên liệu và bao bì thực.
Tỷ lệ gói lỗi: thiếu/thừa liệu, lệch màng, nhăn túi, hàn không kín hoặc cắt sai.
Tỷ lệ hạt vỡ: đặc biệt với hạt điều, snack, bánh kẹo và viên giòn.
Chất lượng đường hàn: độ kín, độ phẳng và tình trạng kẹp hạt/vụn vào mép hàn.
Thời gian chạy liên tục: đủ để quan sát cấp liệu, nhiệt hàn và độ ổn định của cân.
Thời gian đổi mẫu: gồm thay màng/túi, vệ sinh, đổi cài đặt và chạy xác nhận lại.
Vận hành và bảo trì
Vệ sinh phễu, máng rung, đầu cân và khu vực tiếp xúc sản phẩm theo quy trình của nhà máy.
Kiểm tra và hiệu chuẩn cân theo tần suất phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng.
Vệ sinh cảm biến, mắt đọc điểm màu và kiểm tra vị trí lắp.
Kiểm tra bộ kéo màng, độ căng màng, con lăn và cơ cấu tạo túi.
Kiểm tra thanh hàn, lớp chống dính, nhiệt độ cài đặt và áp lực hàn.
Kiểm tra dao cắt, khe hở, độ mòn và che chắn an toàn.
Xả nước, kiểm tra lọc và áp suất của hệ thống khí nén nếu máy sử dụng khí.
Ghi lại kết quả kiểm tra sai số và các lần điều chỉnh thông số.
Thực hiện cô lập năng lượng điện, khí nén và cơ cấu tích năng trước khi vệ sinh, tháo lắp hoặc sửa chữa; quy trình cụ thể phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định an toàn tại nhà máy.
Các model dưới đây đang có trang sản phẩm trên website Quang Minh. Công dụng được tóm tắt theo nội dung hiện có; thông số, giá, vật liệu, tốc độ, sai số, phụ kiện và thời gian giao máy cần xác nhận lại theo cấu hình báo giá.
Máy Đóng Gói Cốc Đong Túi Ép Lưng Tự Động QM-280V-P
Model cốc đong tạo túi ép lưng; cần test với nguyên liệu thực tế để xác nhận độ ổn định khối lượng.
Công dụng: đóng gói một số loại đậu, yến mạch, hạt dưa, đường và nguyên liệu ít kết dính bằng cốc đong và màng cuộn.
Điểm cần xác nhận: thể tích cốc, kiểu hàn, khổ màng, tốc độ và sai số theo mẫu sản phẩm.
Tiếp nhận yêu cầu: xác định nguyên liệu, bao bì, khối lượng, sản lượng và mức tự động hóa.
Đánh giá mẫu: kiểm tra kích thước, độ chảy, độ ẩm, độ dễ vỡ và yêu cầu vệ sinh.
Đề xuất cấu hình: chọn bộ định lượng, máy đóng gói, cấp liệu, băng tải và thiết bị tùy chọn.
Chạy thử: dùng mẫu nguyên liệu và bao bì để ghi nhận khối lượng, tốc độ có tải, tỷ lệ lỗi và tỷ lệ vỡ.
Chốt phạm vi cung cấp: ghi rõ model, phụ kiện, phần việc lắp đặt, đào tạo và tiêu chí nghiệm thu.
Khảo sát mặt bằng: xác nhận điện, khí nén, chiều cao, lối vận chuyển, tải trọng và vị trí vận hành.
Lắp đặt và đào tạo: hướng dẫn cài đặt, đổi mẫu, vệ sinh, kiểm tra cân và xử lý cảnh báo.
Nghiệm thu: đối chiếu kết quả với tiêu chí đã thống nhất và lập biên bản bàn giao.
Khung case study chạy thử thực tế
Ngành sản xuất: Đóng gói thực phẩm trà, gạo, cà phê.
Sản phẩm: Trà, gạo và cà phê.
Bao bì: Dạng bao bì cuộn màng và bao bì túi có sẵn.
Bài toán: Tính toán phạm vi cân, sai số và tính đồng bộ tự động.
Cấu hình máy: PLC, màn hình cảm ứng, cân tuyến tính nhiều đầu.
Điều kiện test mẫu: Test thực tế tại nhà xưởng khi bàn giao.
Tiêu chí nghiệm thu: Sai số trong phạm vi cho phép, tốc độ đóng gói đạt chuẩn.
Kết quả: Đảm bảo yêu cầu đóng tói, tốc độ và sai số đóng gói.
Hình ảnh: Nội bộ theo yêu cầu bảo mật của khách hàng.
Video: Nội bộ theo yêu cầu bảo mật của khách hàng.
Người phụ trách kỹ thuật: Nhân viên phụ trách kỹ thuật.
Thông tin biên soạn và kiểm duyệt
Biên soạn: Nhân viên kỹ thuật phụ trách.
Chức danh: Trưởng phòng kỹ thuật.
Kinh nghiệm liên quan: 5 năm trong lĩnh vực đóng gói.
Kiểm duyệt kỹ thuật: Giám đốc kỹ thuật.
Ngày cập nhật: 13/07/2025
Câu hỏi thường gặp về máy đóng gói dạng hạt
Máy đóng gói dạng hạt giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc bộ định lượng, số đầu cân, kiểu bao bì, kích thước túi, tốc độ mục tiêu, thiết bị cấp liệu, in date, thổi khí, hút chân không và phạm vi lắp đặt. Cần báo giá theo model và mẫu thực tế; không nên dùng một mức giá chung cho mọi cấu hình.
Nên chọn cốc đong hay cân điện tử?
Cốc đong phù hợp để cân nhắc khi nguyên liệu có khối lượng riêng tương đối ổn định và yêu cầu định lượng theo thể tích. Cân điện tử phù hợp khi cần kiểm soát theo khối lượng hoặc nguyên liệu biến động hơn. Quyết định cuối cùng nên dựa trên test nhiều gói liên tiếp.
Một máy có đóng được nhiều loại hạt không?
Có thể, nếu các loại hạt nằm trong phạm vi làm việc của bộ định lượng, cửa xả, phễu tạo túi và hệ thống hàn. Khi đổi sản phẩm có đặc tính khác đáng kể, có thể cần thay phụ kiện, đổi cài đặt hoặc vệ sinh kỹ hơn.
Một máy có chạy được nhiều kích thước túi không?
Khả năng thay đổi phụ thuộc giới hạn khổ màng, bộ tạo túi, chiều dài kéo màng, cơ cấu hàn và chương trình điều khiển. Cần gửi kích thước nhỏ nhất, lớn nhất và mẫu túi để xác nhận theo model.
Sai số máy đóng gói hạt là bao nhiêu?
Không có một mức sai số áp dụng cho mọi máy và mọi nguyên liệu. Sai số phụ thuộc phương pháp định lượng, khối lượng mục tiêu, độ chảy, kích thước hạt, cấp liệu, hiệu chuẩn và tốc độ vận hành. Chỉ nên công bố sau khi có catalog hoặc biên bản test mẫu.
Hạt dễ vỡ nên dùng cấu hình nào?
Cần giảm chiều cao rơi, chọn bề mặt phễu và biên độ rung phù hợp, kiểm soát tốc độ cấp và thử cân tuyến tính hoặc cân nhiều đầu. Tiêu chí quan trọng là tỷ lệ vỡ đo được trước và sau khi chạy máy.
Khi nào cần thổi khí nitơ?
Thổi khí thường được xem xét khi sản phẩm cần hạn chế oxy hoặc cần tạo đệm khí bảo vệ hình dạng. Hiệu quả phụ thuộc vật liệu bao bì, độ kín, lưu lượng khí và tiêu chí bảo quản; cần xác định cùng đơn vị phụ trách sản phẩm và bao bì.
Thổi khí nitơ có thay thế hút chân không không?
Không mặc định. Hai phương pháp có mục tiêu và tác động lên bao bì khác nhau. Hút chân không làm giảm không khí trong túi và có thể làm túi ôm sát sản phẩm; thổi khí thay thế một phần không khí bằng khí phù hợp. Cần chọn theo sản phẩm, bao bì và yêu cầu bảo quản.
Có đóng được túi zipper không?
Có thể dùng máy đóng gói túi có sẵn hoặc cấu hình tạo túi zipper chuyên dụng. Cần gửi mẫu túi để kiểm tra kích thước, vị trí zipper, khả năng mở miệng, cấp túi, làm đầy và đóng kín.
Quang Minh có chạy thử mẫu trước khi mua không?
Khách hàng nên yêu cầu điều kiện chạy thử, lượng mẫu cần gửi, tiêu chí đo và hình thức ghi nhận kết quả trong quá trình tư vấn. Phạm vi cụ thể cần xác nhận trực tiếp theo model và báo giá.
Máy cần điện và khí nén như thế nào?
Mỗi model có yêu cầu khác nhau. Cần xác nhận điện áp, công suất, tiếp địa, áp suất và lưu lượng khí nén trong tài liệu kỹ thuật hoặc báo giá; không nên bố trí nguồn chỉ theo thông tin của một model khác.
Thời gian và điều kiện bảo hành ra sao?
Điều kiện bảo hành cần ghi rõ trong báo giá hoặc hợp đồng, gồm thời hạn, bộ phận được bảo hành, trường hợp loại trừ, chi phí đi lại, vật tư hao mòn và hình thức hỗ trợ. Không dùng thông tin bảo hành chung nếu model có điều kiện riêng.
Có thể kết nối máy với dây chuyền hiện có không?
Có thể khi xác nhận được cao độ vào/ra, nhịp máy, tín hiệu liên động, nguồn điện, khí nén, băng tải và logic dừng khẩn cấp. Nên khảo sát mặt bằng và trao đổi bản vẽ trước khi chốt cấu hình.
Gửi mẫu để chọn cấu hình và nhận báo giá
Để tư vấn đúng bộ định lượng và kiểu máy, vui lòng gửi mẫu hạt, mẫu bao bì, khối lượng mỗi gói, sản lượng mục tiêu và hình ảnh mặt bằng. Quang Minh sẽ có cơ sở đối chiếu cốc đong, cân tuyến tính, cân nhiều đầu, máy túi rời, hút chân không hoặc cân đóng bao trước khi đề xuất model.