Máy cân định lượng dạng hạt MH-36W

Phù hợp xem xét: gạo, đường, đậu, hạt nhỏ và nhu cầu hứng liệu thủ công.
Cần xác nhận: khối lượng mục tiêu, kích thước cửa xả, tốc độ có tải, dung sai và nguồn điện.
Máy cân định lượng được dùng để chia nguyên liệu theo khối lượng trước khi đưa vào túi, bao, chai, hũ hoặc công đoạn đóng gói tiếp theo. Tùy đặc tính sản phẩm và sản lượng mục tiêu, hệ thống có thể sử dụng cân tuyến tính một đầu, hai đầu, nhiều đầu, cân tổ hợp hoặc cơ cấu định lượng trục vít cho bột. Việc chọn máy không nên chỉ dựa vào mức gram hoặc kilogram; cần kiểm tra thêm độ chảy, khối lượng riêng, độ ẩm, kích thước hạt, độ dễ vỡ, độ bám dính, kiểu bao bì và dung sai cho phép. Quang Minh khuyến nghị gửi mẫu nguyên liệu, mẫu bao bì và yêu cầu sản lượng để chạy thử trước khi xác nhận model. Khi cần đồng bộ cả công đoạn tạo túi, hàn và cắt, có thể tham khảo thêm danh mục máy đóng gói tự động.
| Nhu cầu | Đặc tính cần kiểm tra | Cấu hình nên chạy thử | Phương án đầu ra | Dữ liệu cần xác nhận | Trang liên quan |
|---|---|---|---|---|---|
| Gạo, đậu, đường, muối, hạt giống | Khối lượng riêng, độ chảy, độ ẩm, bụi và tỷ lệ hạt vỡ | Cân tuyến tính một đầu, hai đầu hoặc nhiều đầu | Xả vào túi, bao, chai, hũ hoặc máy tạo túi | Khối lượng mục tiêu, số mẫu cân, tốc độ có tải và dung sai | Máy đóng gói dạng hạt |
| Hạt điều, snack, bánh kẹo, thực phẩm hình dạng không đồng đều | Kích thước biến động, độ dễ vỡ, độ dính và khả năng cấp đều | Cân nhiều đầu tổ hợp hoặc cân tuyến tính sau khi test | Máy VFFS, máy túi có sẵn, chai hoặc hũ | Tỷ lệ vỡ, tỷ lệ gói thiếu/thừa, chiều cao rơi và thời gian vệ sinh | Máy đóng gói túi có sẵn |
| Bột mì, bột gạo, bột gia vị và bột mịn | Độ mịn, độ bám, bụi, vón cục, hút ẩm và khả năng tạo cầu | Trục vít định lượng hoặc cân phù hợp sau khi chạy mẫu | Túi, chai, hũ hoặc máy đóng gói bột | Độ ổn định sau nhiều chu kỳ, lượng bột tồn và thời gian vệ sinh | Máy đóng gói dạng bột |
| Gói bán tự động 100 g đến vài kilogram | Khối lượng riêng, dung tích phễu, kích thước cửa xả và thao tác người vận hành | Cân độc lập một hoặc hai đầu | Người vận hành đặt túi, bao hoặc vật chứa tại cửa xả | Thời gian một chu kỳ, độ lệch khối lượng và thời gian đổi sản phẩm | Cân định lượng U1055K |
| Bao khối lượng lớn | Độ chảy, bụi, tải trọng, kiểu miệng bao và điều kiện nhà xưởng | Cân đóng bao chuyên dụng | Kẹp bao, băng tải, may hoặc hàn miệng bao | Khối lượng danh nghĩa, dung sai, tốc độ chu kỳ và mặt bằng | Dây chuyền đóng gói |
Bảng trên dùng để định hướng cấu hình. Phạm vi cân, tốc độ, sai số, vật liệu và phụ kiện phải xác nhận theo từng model hoặc báo giá.
Máy cân định lượng là thiết bị xác định và chia nguyên liệu theo một khối lượng mục tiêu trước khi xả sang vật chứa hoặc máy đóng gói. Một hệ thống cơ bản có thể gồm phễu chứa, cơ cấu cấp thô/cấp tinh, phễu cân, cảm biến tải, bộ điều khiển và cửa xả. Tùy cấu hình, máy có thể hoạt động độc lập theo chế độ bán tự động hoặc liên động với băng tải cấp liệu, máy tạo túi, máy đóng gói túi có sẵn, chai, hũ và thiết bị kiểm tra trọng lượng.
Cần phân biệt máy cân định lượng với máy cân kiểm tra trọng lượng. Máy định lượng chia nguyên liệu trước hoặc trong quá trình làm đầy; checkweigher kiểm tra khối lượng thành phẩm sau khi đóng gói. Hai nhóm thiết bị có thể kết nối trong cùng dây chuyền nhưng không thay thế chức năng của nhau.
Cân một đầu thường được xem xét cho sản lượng vừa phải, thao tác bán tự động hoặc hệ thống chỉ cần một lần xả. Nguyên liệu được cấp vào phễu cân, bộ điều khiển dừng cấp khi đạt ngưỡng cài đặt rồi mở cửa xả.
Cân tuyến tính hai đầu hoặc nhiều đầu có thể xả luân phiên, cân nhiều thành phần hoặc tăng khả năng cấp liệu tùy thiết kế. Số đầu cân không tự động bảo đảm tốc độ cao hơn nếu nguyên liệu khó chảy, hệ thống cấp liệu không ổn định hoặc công đoạn phía sau không theo kịp.
Cân nhiều đầu tổ hợp sử dụng nhiều phễu cân và lựa chọn tổ hợp khối lượng phù hợp với mục tiêu. Cấu hình này thường được cân nhắc cho snack, hạt điều, đậu phộng, bánh kẹo, thực phẩm đông lạnh và nguyên liệu có hình dạng không đồng đều.
Trục vít là cơ cấu định lượng thường dùng cho bột mịn hoặc bột khó chảy. Không phải mọi máy trục vít đều đo trực tiếp bằng cân; một số model định lượng theo số vòng quay hoặc thể tích, một số model có thể kết hợp phản hồi khối lượng. Vì vậy, cần xác nhận nguyên lý cụ thể trên từng sản phẩm trước khi gọi là “cân định lượng bột”.
Cân đóng bao dùng cho khối lượng lớn và thường kết hợp phễu chứa, cơ cấu cấp liệu, kẹp bao, băng tải và máy may hoặc hàn miệng bao. Cấu hình phải được khảo sát theo nguyên liệu, tải trọng sàn, chiều cao nhà xưởng, bụi và cách vận chuyển bao thành phẩm.
| Tiêu chí | Nguyên liệu dạng hạt | Nguyên liệu dạng bột |
|---|---|---|
| Hành vi cấp liệu | Thường cấp bằng rung, trọng lực hoặc băng tải; cần kiểm tra kẹt và vỡ hạt. | Có thể bám, tạo cầu, bụi hoặc vón; thường cần trục vít hoặc cơ cấu phá vòm. |
| Cấu hình định lượng | Cân tuyến tính, cân nhiều đầu hoặc cân đóng bao. | Trục vít, cân phù hợp hoặc hệ thống kết hợp tùy đặc tính bột. |
| Rủi ro chính | Hạt vỡ, phân tầng hỗn hợp, kẹt cửa xả và cấp liệu không đều. | Bụi, bám dính, thay đổi khối lượng riêng và bột lọt vào vùng hàn. |
| Dữ liệu nghiệm thu | Khối lượng từng mẫu, tỷ lệ hạt vỡ, tốc độ có tải và tỷ lệ gói lỗi. | Khối lượng từng mẫu, lượng bột tồn, phát sinh bụi, độ kín và thời gian vệ sinh. |
| Trường hợp cần thận trọng | Hạt rất nhẹ, dễ vỡ, nhiều kích thước hoặc có dầu/gia vị bám. | Bột ẩm, bột dính, bột có nguy cơ cháy bụi hoặc yêu cầu vệ sinh đặc biệt. |
| Khoảng nhu cầu định hướng | Cấu hình nên xem xét | Điểm phải xác nhận |
|---|---|---|
| Vài gram đến dưới 100 g | Cân mini, cân có cửa xả nhỏ hoặc cơ cấu định lượng chuyên dụng | Kích thước hạt so với cửa xả, độ ổn định ở khối lượng thấp và số mẫu test |
| 100–500 g | Cân một đầu, hai đầu, tuyến tính nhiều đầu hoặc cân tổ hợp | Tốc độ có tải, độ chảy, độ dễ vỡ và phương án nhận liệu |
| 500 g–1 kg | Cân tuyến tính, cân hai đầu hoặc model có dung tích phễu phù hợp | Khối lượng riêng, dung tích phễu, số lần cấp thô/cấp tinh và chiều cao xả |
| 1–5 kg | Cân độc lập hoặc máy đóng gói cân định lượng cỡ lớn hơn | Độ bền vật chứa, tải trọng cửa xả, thao tác đặt túi và băng tải đầu ra |
| 5–25 kg | Cân đóng bao bán tự động hoặc hệ thống chuyên dụng | Kẹp bao, may/hàn, bụi, cấp liệu và thời gian một chu kỳ |
| 25–50 kg | Cân đóng bao công nghiệp và dây chuyền vận chuyển | Tải trọng, chiều cao, kết cấu sàn, nguồn điện, khí nén và tiêu chí nghiệm thu |
“Máy cân định lượng 1 kg” là nhu cầu tìm kiếm theo khối lượng, không phải một cấu hình duy nhất. Với cùng mục tiêu 1 kg, số lần cấp liệu và tốc độ có thể khác nhau đáng kể giữa gạo, cà phê hạt, hạt điều, bột và sản phẩm có khối lượng riêng thấp. Cần kiểm tra dung tích phễu, kích thước cửa xả, thời gian cấp thô/cấp tinh, khả năng cân liên tục và độ ổn định của nhiều mẫu liên tiếp trước khi chốt model.
| Tiêu chí | Cân tuyến tính | Cân nhiều đầu tổ hợp |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Cấp nguyên liệu vào từng phễu cân và xả khi đạt ngưỡng. | Tính toán tổ hợp từ nhiều phễu để đạt khối lượng mục tiêu. |
| Nguyên liệu thường gặp | Gạo, đường, muối, đậu, hạt giống và nguyên liệu rời tương đối đồng đều. | Snack, hạt điều, bánh kẹo, thực phẩm không đồng đều và sản phẩm cần tổ hợp. |
| Sản phẩm dễ vỡ | Có thể phù hợp nếu kiểm soát rung và chiều cao rơi. | Có nhiều lựa chọn bề mặt/phễu nhưng vẫn phải chạy thử tỷ lệ vỡ. |
| Chiều cao lắp đặt | Thường thấp hơn cấu hình tổ hợp lớn, tùy số đầu cân. | Thường cần sàn thao tác và hệ thống cấp liệu phía trên. |
| Vệ sinh | Ít phễu hơn nên có thể tháo vệ sinh nhanh hơn. | Nhiều phễu và máng cấp hơn; cần đánh giá thời gian tháo lắp. |
| Đầu tư | Thường phù hợp cấu hình đơn giản và sản lượng vừa. | Tăng theo số đầu, vật liệu, phần mềm và hệ thống cấp liệu. |
| Tiêu chí quyết định | Độ chảy, số đầu cần thiết, khối lượng và nhịp máy phía sau. | Khả năng tổ hợp, tốc độ có tải, tỷ lệ vỡ, chiều cao và vệ sinh. |
Không có một mức sai số chung áp dụng cho mọi máy, mọi khối lượng và mọi nguyên liệu. Kết quả phải được xác nhận theo model và điều kiện chạy thử thực tế.
| Tiêu chí | Cân định lượng độc lập | Hệ thống cân kết hợp đóng gói |
|---|---|---|
| Công đoạn | Cấp liệu, cân và xả; người vận hành hoặc thiết bị khác nhận liệu. | Có thể gồm cấp liệu, cân, tạo/cấp túi, làm đầy, hàn và cắt. |
| Nhân công | Thường cần người đặt túi, chai hoặc hũ. | Giảm thao tác lặp lại nhưng vẫn cần giám sát và cấp vật tư. |
| Đổi bao bì | Linh hoạt hơn nếu vật chứa được đặt thủ công. | Phụ thuộc giới hạn bộ tạo túi, cơ cấu cấp túi và phụ kiện thay đổi. |
| Mặt bằng | Thiết bị gọn hơn nhưng cần vùng thao tác. | Cần tính cả cấp liệu, sàn thao tác, máy đóng gói và băng tải đầu ra. |
| Khả năng mở rộng | Có thể bổ sung máy đóng gói nếu giao diện cơ khí và tín hiệu phù hợp. | Có thể kết nối in date, checkweigher, dò kim loại và băng tải. |
Giá không chỉ phụ thuộc mức cân tối đa. Hai hệ thống có cùng mức kilogram nhưng có thể khác đáng kể về số đầu cân, tốc độ mục tiêu, vật liệu, cấp liệu, phần mềm, chiều cao lắp đặt và phạm vi đồng bộ.
Kết quả chạy thử cần được ghi lại theo một phương pháp thống nhất. Không nên kết luận độ ổn định chỉ từ một hoặc hai lần cân đầu tiên.
Các sản phẩm dưới đây đang có URL riêng trên website Quang Minh. Nội dung danh mục chỉ định hướng công dụng; phạm vi cân, tốc độ, sai số, vật liệu, nguồn điện, giá và phụ kiện cần đối chiếu lại trên trang model và báo giá.

Phù hợp xem xét: gạo, đường, đậu, hạt nhỏ và nhu cầu hứng liệu thủ công.
Cần xác nhận: khối lượng mục tiêu, kích thước cửa xả, tốc độ có tải, dung sai và nguồn điện.

Phù hợp xem xét: nguyên liệu rời, túi hoặc vật chứa đặt tại cửa xả và nhu cầu cân khối lượng lớn hơn dòng mini.
Cần xác nhận: dung tích phễu, khoảng cân, số lần xả, tốc độ, sai số và chiều cao thao tác.
Phù hợp xem xét: hệ thống cần nhiều đầu cân tuyến tính và kết nối công đoạn tạo túi.
Cần xác nhận: nguyên liệu, phạm vi cân, chiều cao lắp đặt, kích thước túi, tốc độ có tải và dung sai nghiệm thu.
Phù hợp xem xét: đường, muối, gạo, hạt và nhu cầu sử dụng nhiều đầu cân tuyến tính.
Cần xác nhận: cách xả, số thành phần, dung tích phễu, khả năng cấp liệu và giao tiếp với máy đóng gói.
Phù hợp xem xét: hạt điều, đậu phộng, cà phê hạt, gạo, snack và sản phẩm cần cân tổ hợp.
Cần xác nhận: bề mặt phễu, dung tích, sản lượng, tỷ lệ vỡ, hệ thống cấp liệu và chiều cao lắp đặt.

Phù hợp xem xét: dây chuyền cần cân tổ hợp và tạo túi tự động trong cùng hệ thống.
Cần xác nhận: kiểu túi, khổ màng, khối lượng, tốc độ có tải, cấp liệu, thổi khí và thiết bị đầu ra.
Lưu ý: Nội dung dưới đây chỉ minh họa cách chuẩn bị và ghi nhận một bài test. Đây không phải case study khách hàng hoặc kết quả chạy máy thực tế của Quang Minh.
| Ngành sản xuất | Đóng gói gạo bán lẻ. |
|---|---|
| Nguyên liệu | Gạo hạt dài, mẫu thử đại diện cho lô sản xuất thực tế; cần ghi thêm độ ẩm, tỷ lệ tấm, bụi và khối lượng riêng nếu có dữ liệu. |
| Khối lượng mục tiêu | 1.000 g mỗi túi. |
| Dung sai nghiệm thu | Do khách hàng và Quang Minh thống nhất trước khi test; không lấy một mức dung sai chung cho mọi nguyên liệu và model. |
| Cấu hình cần chạy thử | Cân tuyến tính một đầu hoặc hai đầu, kết hợp phễu chứa và phương án hứng túi hoặc máy đóng gói phía sau. Model cuối cùng xác nhận sau khi đánh giá mẫu. |
| Điều kiện cấp liệu | Duy trì mức gạo ổn định trong phễu; kiểm tra cấp thô, cấp tinh, hiện tượng kẹt cửa xả và lượng gạo còn bám trong phễu. |
| Số mẫu kiểm tra | Thống nhất trước khi test. Có thể chia thành giai đoạn chạy ổn định ban đầu và giai đoạn lấy mẫu chính thức; không kết luận chỉ từ vài túi đầu. |
| Dữ liệu khối lượng cần ghi | Khối lượng từng túi, giá trị trung bình, nhỏ nhất, lớn nhất, số mẫu thiếu, số mẫu thừa và số mẫu ngoài dung sai. |
| Tốc độ có tải | Đo khi máy chạy với gạo và túi thực tế. Kết quả cần ghi theo số lần cân hoặc số túi hoàn thành trong một khoảng thời gian xác định. |
| Chất lượng sản phẩm | Theo dõi tỷ lệ hạt vỡ, bụi, rơi vãi, kẹt liệu và tình trạng gạo lọt vào vùng hàn nếu kết nối với máy đóng gói. |
| Hình ảnh và video | Quay toàn cảnh hệ thống, cận cảnh đầu cân, màn hình cài đặt, thao tác cân kiểm tra và mẫu túi thành phẩm. |
| Người xác nhận | Người phụ trách kỹ thuật Quang Minh và đại diện khách hàng cùng ký hoặc xác nhận biên bản test. |
Sau khi có bài test thật, Quang Minh chỉ cần thay phần mô tả minh họa bằng dữ liệu đã được xác nhận: tên model, điều kiện mẫu, số lần cân, kết quả min–max–trung bình, tốc độ có tải, tỷ lệ lỗi, hình ảnh, video và người phụ trách kỹ thuật. Không công bố tên khách hàng nếu chưa được phép.
Biên soạn: Phụ trách kỹ thuật Quang Minh Group
Chức danh: Giám đốc kỹ thuật
Kinh nghiệm liên quan: 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy đóng gói.
Ngày cập nhật: 15/07/2025
Giá phụ thuộc nguyên lý định lượng, số đầu cân, phạm vi khối lượng, tốc độ mục tiêu, cấp liệu, vật liệu, phương án nhận liệu và mức độ tích hợp với máy đóng gói. Cần báo giá theo model và mẫu thực tế.
Không nên mặc định một cấu hình dùng tốt cho cả hai. Hạt thường phù hợp với cấp rung hoặc trọng lực; bột mịn có thể cần trục vít, phá vòm hoặc kiểm soát bụi. Phải chạy mẫu để xác nhận.
Có thể nếu 500 g nằm trong phạm vi làm việc hiệu quả của model, dung tích phễu và cơ cấu cấp liệu phù hợp. Không nên chỉ dựa vào mức cân tối đa; cần kiểm tra độ ổn định tại từng mức khối lượng.
Cân một đầu phù hợp nhu cầu đơn giản và sản lượng vừa. Hai đầu có thể xả luân phiên hoặc chia tải, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc cấp liệu, khối lượng và nhịp thiết bị phía sau.
Cân nhiều đầu thường được xem xét cho sản phẩm không đồng đều, cần tổ hợp khối lượng hoặc yêu cầu sản lượng cao hơn. Mặt bằng, chiều cao, vệ sinh và tỷ lệ vỡ phải được đánh giá cùng với tốc độ.
Không có một con số chung cho toàn danh mục. Sai số phụ thuộc model, khối lượng, nguyên liệu, tốc độ cấp, hiệu chuẩn, rung động và phương pháp kiểm tra. Chỉ nên xác nhận bằng catalog hoặc biên bản chạy thử.
Bột có độ chảy tốt đôi khi có thể dùng rung hoặc cân phù hợp; bột mịn, bám hoặc dễ tạo cầu thường cần trục vít hoặc cơ cấu hỗ trợ. Lựa chọn phải dựa trên mẫu thực tế.
Có thể nếu các nguyên liệu nằm trong phạm vi cơ khí và điều khiển của máy. Khi thay đổi lớn về khối lượng riêng, độ ẩm hoặc độ dính, có thể phải thay phụ kiện, cài đặt lại và vệ sinh.
Có thể khi thiết kế cửa xả, phễu dẫn, chiều cao và cơ cấu định vị vật chứa phù hợp. Với sản phẩm dễ tràn hoặc bụi, cần thêm giải pháp chống tràn và hút bụi.
Có thể nếu xác nhận được cao độ, kích thước cửa xả, nhịp máy, tín hiệu liên động, nguồn điện và logic dừng khẩn cấp. Nên khảo sát hoặc trao đổi bản vẽ trước khi chốt.
Lượng mẫu phụ thuộc dung tích phễu, khối lượng mỗi lần cân, số mẫu cần kiểm tra và thời gian chạy liên tục. Quang Minh cần xác nhận lượng mẫu theo model và kế hoạch test.
Cần kiểm tra zero, tải chuẩn và độ ổn định theo hướng dẫn model và hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy. Tần suất hiệu chuẩn hoặc kiểm tra phải được xác định theo mức độ sử dụng và yêu cầu kiểm soát.
Mỗi model có yêu cầu khác nhau. Cần đối chiếu điện áp, công suất, tiếp địa, áp suất và lưu lượng khí trong tài liệu kỹ thuật hoặc báo giá trước khi chuẩn bị mặt bằng.
Để chọn đúng cấu hình, vui lòng gửi mẫu nguyên liệu, khối lượng mỗi lần cân, dung sai mong muốn, sản lượng mục tiêu, loại vật chứa và hình ảnh mặt bằng. Các dữ liệu này giúp đối chiếu cân tuyến tính, cân nhiều đầu, định lượng trục vít, cân đóng bao và phương án kết nối máy đóng gói.
Hồ sơ đề nghị gửi: